Le Nam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Nam
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307736738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM79VYGM |
| 成立日期 | 2009-03-07 |
| 联系地址 | 161/28/28 đường Bình Trị Đông, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ NAM |
| 企业英文名称 | LE NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/28/28 đường Bình Trị Đông, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862515768 |
| 邮箱 | lenamkt06@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0837620522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.23M |
| 印度 | 14 | $439.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farina (Jinan) Weldtec & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $582.0K | 药芯焊丝、7mm以下铝合金丝 |
| dbe8a2909920fa9236abeebf80934bcd | 13 | $431.2K | ||
| Qingdao Tensileweld Welding Consumables Co., Ltd. | 中国 | 7 | $209.8K | 药芯焊丝、镀贱金属钢线 |
| Hebei Xinniu Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.1K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.3K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Junan Dexin Resin Grinding Wheels Factory | 中国 | 4 | $108.4K | 陶瓷磨轮 |
| Ningbo Jinghong Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 自动控制仪器 |
| Jinan Jincai Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $8.1K | 不锈钢丝、金属焊条 |
| Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非炉用碳电极、电气用碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 自动控制仪器 | NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 自动控制仪器 | NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 自动控制仪器 | NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 自动控制仪器 | NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |