Le Nam Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Nam

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307736738
企查查编码QVNM79VYGM
成立日期2009-03-07
联系地址161/28/28 đường Bình Trị Đông, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ NAM
企业英文名称LE NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址161/28/28 đường Bình Trị Đông, khu phố 3, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84862515768
邮箱lenamkt06@yahoo.com.vn
传真0837620522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
381090焊接用焊剂
722920硅锰钢丝
680422陶瓷磨轮
722300不锈钢丝
7605297mm以下铝合金丝
851590焊接机零件
846890焊接机零件
851511焊接设备
903220自动控制仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.23M
印度14$439.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farina (Jinan) Weldtec & Machinery Co., Ltd.中国23$582.0K药芯焊丝、7mm以下铝合金丝
dbe8a2909920fa9236abeebf80934bcd13$431.2K
Qingdao Tensileweld Welding Consumables Co., Ltd.中国7$209.8K药芯焊丝、镀贱金属钢线
Hebei Xinniu Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国7$132.1K焊接机零件、焊接设备
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国11$131.3K无缝钢管、普通石膏制品
Junan Dexin Resin Grinding Wheels Factory中国4$108.4K陶瓷磨轮
Ningbo Jinghong Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国2$50.7K自动控制仪器
Jinan Jincai Welding Materials Co., Ltd.中国1$13.3K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED印度1$8.1K不锈钢丝、金属焊条
Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd.中国1$3.9K非炉用碳电极、电气用碳制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$3.3K
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$2.6K
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$3.3K
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$17.6K
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$2.6K
2026-04-24陶瓷磨轮JUNAN DEXIN RESIN GRINDING WHEELS FACTORY中国$17.6K
2026-04-23自动控制仪器NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-23自动控制仪器NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-23自动控制仪器NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-23自动控制仪器NINGBO JINGHONG WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Le Nam Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →