Best Solution Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP BEST
71
进口笔数
3
出口笔数
$177.5K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-05-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316650244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WJYEP5 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | 1369/2 Tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BEST |
| 企业英文名称 | BEST SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1369/2 Tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84914921633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $176.5K |
| 日本 | 1 | $980 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wui Hing Mould Ltd. | 中国 | 57 | $163.2K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| Beijing Qixin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.7K | 模具、自粘塑料片 |
| Kigeng Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $980 | 电力控制板、碳刷 |
| Yuehexing (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $810 | 模具 |
| Yue Wohing Laser Mould (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $798 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Yue Wohing Laser Mould (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 印刷机零件、模具 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-05 | 模具底座 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $728 |
| 2026-01-09 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-23 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-23 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $294 |
| 2025-12-23 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-17 | 模具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-11 | 模具底座 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $608 |
| 2025-12-11 | 其他机器刀具 | WUI HING MOULD LTD | 中国 | $230 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 模具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |
| 2024-05-29 | 模具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2024-03-21 | 模具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2023-10-16 | 模具 | YUE WOHING LASER MOULD (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-10-16 | 模具 | YUE WOHING LASER MOULD (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-10-16 | 模具 | YUE WOHING LASER MOULD (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $100 |