ITECO Industrial Technology & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ITECO
39
进口笔数
44
出口笔数
$891.8K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314983713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V0GJWQ |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ITECO |
| 企业英文名称 | ITECO INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84777113211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $846.0K |
| 泰国 | 7 | $45.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.32M |
| 柬埔寨 | 2 | $87.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $393.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Kale Environmental Technology (Shanghai) Corp. | 中国 | 13 | $240.1K | 其他风扇、电力控制板 |
| KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | 3 | $119.5K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Fujian Diamond Electrical & Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.4K | 其他风扇、塑料包装箱 |
| Dindan Technical Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $45.8K | 工业热交换器、其他风扇 |
| Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.9K | 蒸发式冷却器、电器装置零件 |
| Jiangsu Polygee Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| GUANGZHOU XIKOO INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $336 | 其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.13M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| a2718e032f8e192f8b412a25faff03cf | 2 | $87.2K | ||
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $81.9K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.7K | 其他液化石油气、其他化学制剂 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.7K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他液化石油气、铸模粘合剂 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | DINDAN TECHNICAL CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | DINDAN TECHNICAL CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $680 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | JIANGSU POLYGEE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他风扇 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-27 | LED光伏照明装置 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $762 |
| 2026-01-27 | LED光伏照明装置 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-18 | 蒸发式冷却器 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2025-12-18 | 其他风扇 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 其他风扇 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $287 |