ITECO Industrial Technology & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ITECO

39
进口笔数
44
出口笔数
$891.8K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $654.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $653 · 1 笔2023-11进口 $275 · 1 笔出口 $814 · 1 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-02进口 $393.0K · 2 笔出口 $654.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 4 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $29.6K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $762 · 1 笔2026-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $653 · 1 笔2023-11进口 $275 · 1 笔出口 $814 · 1 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-02进口 $393.0K · 2 笔出口 $654.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 4 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $29.6K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $762 · 1 笔2026-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314983713
企查查编码QVN7V0GJWQ
成立日期2018-04-12
联系地址Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ITECO
企业英文名称ITECO INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84777113211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841950工业热交换器
847960蒸发式冷却器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
841583非制冷空调机
841869其他制冷设备
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
730690其他钢铁管材
853710电力控制板
761090铝制结构体及部件
847960蒸发式冷却器
848180阀门龙头
940541LED光伏照明装置
841950工业热交换器
283531三聚磷酸钠
293410噻唑杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$846.0K
泰国7$45.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$1.32M
柬埔寨2$87.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$393.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Kale Environmental Technology (Shanghai) Corp.中国13$240.1K其他风扇、电力控制板
KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国3$119.5K其他风扇、750W-75kW交流电机
Fujian Diamond Electrical & Mechanical Equipment Co., Ltd.中国7$79.4K其他风扇、塑料包装箱
Dindan Technical Co., Ltd.泰国7$45.8K工业热交换器、其他风扇
Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国4$10.9K蒸发式冷却器、电器装置零件
Jiangsu Polygee Environmental Technology Co., Ltd.中国1$2.3K气体过滤机械、过滤净化器零件
GUANGZHOU XIKOO INDUSTRY CO LTD中国香港1$336其他塑料制品
Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd.中国1$275其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南14$1.13M染色合成针织布、针织服装零件
a2718e032f8e192f8b412a25faff03cf2$87.2K
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南4$81.9K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南5$31.7K其他液化石油气、其他化学制剂
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$27.7K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南5$26.6K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K其他液化石油气、铸模粘合剂
ASUZAC Co., Ltd.越南2$6.6K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.3K不锈钢热轧棒材、木制包装容器
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K其他钢铁制品、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$4.9K
2026-04-28工业热交换器DINDAN TECHNICAL CO LTD泰国$4.9K
2026-04-14750W-75kW交流电机KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$680
2026-04-14750W-75kW交流电机KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$680
2026-04-13其他风扇KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$1.6K
2026-04-13其他风扇KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$10.4K
2026-04-13其他风扇KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$1.6K
2026-04-13其他风扇KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$10.4K
2026-03-26其他风扇KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP中国$47.4K
2026-03-24气体过滤机械JIANGSU POLYGEE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他风扇APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$4.8K
2026-04-15其他风扇APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$10.9K
2026-04-14电力控制板APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$2.2K
2026-03-27LED光伏照明装置MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$762
2026-01-27LED光伏照明装置MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$0
2025-12-18蒸发式冷却器APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$16.1K
2025-12-18其他风扇APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$3.8K
2025-12-18电力控制板APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$1.2K
2025-12-16其他风扇APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$1.4K
2025-12-16电力控制板APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$287

相关企业 · 同类产品

ITECO Industrial Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →