Song Nguyen Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他絮胎制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Song Nguyên
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106436653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1A8U62 |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SONG NGUYEN PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912161183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $102.9K |
| 萨摩亚 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comely Global Development S.A. | 越南 | 8 | $93.8K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Comely Global Development S.A. | 萨摩亚 | 2 | $7.5K | 贱金属锁具零件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他擦亮剂 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 其他絮胎制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-23 | 其他絮胎制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $872 |
| 2024-12-23 | 其他擦亮剂 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $821 |
| 2024-12-23 | 研磨粉/粒 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $231 |
| 2024-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-12-23 | 织物基研磨粉 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-23 | 织物基研磨粉 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-12-16 | 织物基研磨粉 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-12-16 | 其他擦亮剂 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |