Tam Viet Technology Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tâm Việt
40
进口笔数
1
出口笔数
$608.4K
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-03-05
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312836512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDCJ9CA |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 11/29 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM VIET TECHNOLOGY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/29 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84908993089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902230 | X射线管 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $505.5K |
| 美国 | 1 | $75.9K |
| 韩国 | 2 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Precision Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $247.2K | 未曝光X射线胶片、其他电诊设备 |
| Nanyang Qinghe Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $91.5K | 未曝光X射线胶片、非彩色摄影胶片 |
| LBN Medical ApS | 丹麦 | 1 | $75.9K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
| AREX Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | X射线管 |
| Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | X射线管、碳刷 |
| Raymemo Vacuum Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | X射线管、工业热交换器 |
| Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | X射线管、第90章仪器零件 |
| Pixxgen Corp | 韩国 | 1 | $16.4K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Pixxgen Corp. | 韩国 | 1 | $10.6K | X射线装置及零件、非彩色摄影胶片 |
| E Com Technology Ltd. | 中国 | 3 | $25 | 其他半导体介质、已录制光碟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varex Imaging Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 电动机及零件、X射线管 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | X射线管 | APEXLUMINA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-09 | X射线装置及零件 | PIXXGEN CORP | 韩国 | $16.4K |
| 2026-01-08 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-08 | 其他电诊设备 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-22 | 已录制光碟 | E COM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-22 | 其他半导体介质 | E COM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-08 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG QINGHE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $850 |
| 2025-12-08 | 未曝光X光片 | NANYANG QINGHE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $625 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | X射线管 | VAREX IMAGING EQUIPMENT (CHINA) CO., LTD. | 中国 | $19.5K |