PANACEA VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PANACEA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301030890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ30234 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANACEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANACEA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84962621289 |
| 邮箱 | panacea.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $49.0K |
| 中国 | 1 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIGINS FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $49.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $47.7K | 卫生用品、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-20 | 卫生用品 | QUANZHOU TIANJIAO LADY & BABY'S HYGIENE SUPPLY CO LTD | 中国 | $50 |