Rehl Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REHL

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.7K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109172769
企查查编码QVNM56VCQ1
成立日期2020-05-05
联系地址25F+26F, ô đất A10 Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REHL
企业英文名称REHL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25F+26F, ô đất A10 Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
560121棉絮制品
8536691000伏以下插头插座
391990自粘塑料片
611699其他纺织手套
960340油漆刷及滚筒
940549非LED电灯装置
401519非医用橡胶手套
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$2.24M
中国台湾1$110
韩国1$103
中国1$63

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南55$1.50M集成电路零件、印刷电路
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南26$723.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Haesung Vina Co., Ltd.越南17$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南6$3.4K自粘塑料片、PET塑料片材
CONG TY TNHH WISOL HA NOI中国台湾1$110剪刀及刀片
Wisol Hanoi Co., Ltd.韩国1$103其他机器刀具、剃刀
WISOL HANOI CO., LTD.中国1$63非玻璃化转印纸、非针织手套

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30静止变流器WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$3
2025-05-30可调扳手WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$17
2025-05-30可变电阻器WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$2
2025-05-30电力控制板WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$7
2025-05-30非LED电灯装置WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1
2025-05-30其他塑料制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$3
2025-05-30电力控制板WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$2
2025-05-30其他塑料制品WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$3
2025-05-30静止变流器WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$105
2025-05-30其他塑料管材WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$43

相关企业 · 同类产品

Rehl Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →