Rehl Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REHL
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109172769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM56VCQ1 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 25F+26F, ô đất A10 Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REHL |
| 企业英文名称 | REHL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25F+26F, ô đất A10 Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $2.24M |
| 中国台湾 | 1 | $110 |
| 韩国 | 1 | $103 |
| 中国 | 1 | $63 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.50M | 集成电路零件、印刷电路 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $723.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH WISOL HA NOI | 中国台湾 | 1 | $110 | 剪刀及刀片 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $103 | 其他机器刀具、剃刀 |
| WISOL HANOI CO., LTD. | 中国 | 1 | $63 | 非玻璃化转印纸、非针织手套 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 静止变流器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $3 |
| 2025-05-30 | 可调扳手 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $17 |
| 2025-05-30 | 可变电阻器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $2 |
| 2025-05-30 | 电力控制板 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $7 |
| 2025-05-30 | 非LED电灯装置 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $3 |
| 2025-05-30 | 电力控制板 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $2 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $3 |
| 2025-05-30 | 静止变流器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $105 |
| 2025-05-30 | 其他塑料管材 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $43 |