Minh Phu Hai Duong Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP MINH PHú - HảI DươNG

108
进口笔数
50
出口笔数
$126.84M
进口金额
$968.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.47M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 3 笔2024-01进口 $2.36M · 2 笔出口 $184.4K · 12 笔2024-02进口 $5.51M · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-04进口 $8.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.28M · 2 笔出口 $73.3K · 5 笔2024-08进口 $6.07M · 6 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $4.21M · 2 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-10进口 $20.93M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $936.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $310.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $330.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 10 笔2026-04进口 $275.6K · 1 笔出口 $31.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.81M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.47M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 3 笔2024-01进口 $2.36M · 2 笔出口 $184.4K · 12 笔2024-02进口 $5.51M · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-04进口 $8.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.28M · 2 笔出口 $73.3K · 5 笔2024-08进口 $6.07M · 6 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $4.21M · 2 笔出口 $112.7K · 6 笔2024-10进口 $20.93M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $936.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $310.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $330.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 10 笔2026-04进口 $275.6K · 1 笔出口 $31.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801182672
企查查编码QVNGHCF9NR
成立日期2016-06-08
联系地址Lô CN7-3, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP MINH PHÚ - HẢI DƯƠNG
企业英文名称MINH PHU - HAI DUONG STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN7-3, KCN Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Sản xuất, mua bán tôn sắt thép các loại: Thép hộp mạ kẽm; thép ống mạ kẽm; thép hộp đen, thép ống đen, xà gồ thép, tôn cuộn, tôn tấm, thép hình, trung tâm cắt xẻ - Sản xuất ống thép, vật liệu kết cấu thép - Kinh doanh kim loại đen, kim loại màu, điện máy - Gia công các mặt hàng cơ khí, điện máy 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842206288866
邮箱contact@minhphusteel.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
790111高纯锌
720839热轧钢卷
845530金属轧机
720837热轧钢卷
853710电力控制板
72083610mm以上热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
790120未锻轧锌合金
846693机床零件

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730690其他钢铁管材
730630焊接钢管
721230镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$122.45M
韩国5$1.53M
澳大利亚5$1.45M
日本5$1.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$853.6K
老挝5$115.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国24$36.72M热轧钢卷、热轧钢卷
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡12$17.92M热轧钢卷、不锈钢卷材
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡3$15.23M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国8$12.60M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国9$9.75M热轧钢卷、热轧钢卷
Zhonghang International Minerals & Resources Co., Ltd.中国5$8.07M热轧钢板、热轧钢卷
919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f05$5.53M
6558c022af3db5940a975ec98990d9f43$3.84M
2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a13$3.74M
Yangzhou Good International Trading Co., Ltd.中国7$248.7K金属轧机、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南28$716.1K镀锌钢带、印刷标签
Souvanny Home Center Public Co.老挝5$115.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南7$63.1K汽车座椅零件、其他塑料制品
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南6$50.6K汽车座椅零件、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南3$13.4K焊接方钢管、其他塑料制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$10.4K热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$137.8K
2026-04-22未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$137.8K
2026-02-09高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$330.5K
2026-01-27温控处理设备SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD中国$43.0K
2026-01-27电热电阻器SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD中国$18.4K
2026-01-27离合器联轴器SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD中国$3.9K
2026-01-27温控处理设备SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD中国$234.7K
2026-01-09金属轧机YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.5K
2025-12-17电力控制板NANTONG ZEYIRONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$1.7K
2025-12-17电力控制板NANTONG ZEYIRONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$857

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$644
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$4.0K
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$8.7K
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$6.1K
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$6.2K
2026-04-07焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$655
2026-04-01焊接钢管SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD越南$4.8K
2026-03-31焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$7.1K
2026-03-31焊接钢管SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD越南$5.9K
2026-03-30焊接钢管JINYOUNG TNS CO LTD越南$16.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Hai Duong Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →