Minh Phu Hai Duong Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP MINH PHú - HảI DươNG
- 邮箱5
108
进口笔数
50
出口笔数
$126.84M
进口金额
$968.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801182672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHCF9NR |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Lô CN7-3, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP MINH PHÚ - HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHU - HAI DUONG STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7-3, KCN Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán tôn sắt thép các loại: Thép hộp mạ kẽm; thép ống mạ kẽm; thép hộp đen, thép ống đen, xà gồ thép, tôn cuộn, tôn tấm, thép hình, trung tâm cắt xẻ - Sản xuất ống thép, vật liệu kết cấu thép - Kinh doanh kim loại đen, kim loại màu, điện máy - Gia công các mặt hàng cơ khí, điện máy 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842206288866 |
| 邮箱 | contact@minhphusteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $122.45M |
| 韩国 | 5 | $1.53M |
| 澳大利亚 | 5 | $1.45M |
| 日本 | 5 | $1.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $853.6K |
| 老挝 | 5 | $115.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 24 | $36.72M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $17.92M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.23M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.60M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.75M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Zhonghang International Minerals & Resources Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.07M | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 5 | $5.53M | ||
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 3 | $3.84M | ||
| 2069c5ebc74eae5c39295cbe1e01093a | 13 | $3.74M | ||
| Yangzhou Good International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $248.7K | 金属轧机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $716.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Souvanny Home Center Public Co. | 老挝 | 5 | $115.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 7 | $63.1K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $137.8K |
| 2026-04-22 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $137.8K |
| 2026-02-09 | 高纯锌 | SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT | 澳大利亚 | $330.5K |
| 2026-01-27 | 温控处理设备 | SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-01-27 | 电热电阻器 | SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-27 | 离合器联轴器 | SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-27 | 温控处理设备 | SUZHOU JINGHUA GENERAL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $234.7K |
| 2026-01-09 | 金属轧机 | YANGZHOU GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | NANTONG ZEYIRONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | NANTONG ZEYIRONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $857 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $655 |
| 2026-04-01 | 焊接钢管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $16.7K |