DUC MY TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC Mỹ
46
进口笔数
0
出口笔数
$467.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317042376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PWPW87 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 409 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC MỸ |
| 企业英文名称 | DUC MY TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A - 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84567152838 |
| 邮箱 | xnkducmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $467.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | 23 | $198.7K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| YUNNAN CHUNSONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $139.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| YIWU RONGMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $44.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $42.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $37.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| SICHUAN SHANGLE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 125W以下风扇、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 非竹藤编织品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-15 | 非竹藤编织品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-08 | 非竹藤编织品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-09-09 | 非竹藤编织品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-09-09 | 竹编产品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |