Calu International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CALU
24
进口笔数
18
出口笔数
$140.7K
进口金额
$26.0K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2024-01-26
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110062295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM8RPRN |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Số nhà 34, ngõ 259/35, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CALU |
| 企业英文名称 | CALU INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, ngõ 259/35, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84856225566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 853952 | LED灯 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $140.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.1K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Young Win Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | 其他电视摄像机、光学显微镜零件 |
| Zhejiang Intbright Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 其他电动家用器具、LED照明灯具 |
| Dongguan Oukai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他光学元件、其他光学仪器 |
| Huijie (HK) Group Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 聚氨酯、其他测量仪器 |
| Lapsun Technology Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 非光学显微镜、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Advanced Connection Technology Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 未印刷标签、聚乙烯袋 |
| Vinh Thanh Limited Liability Company | 越南 | 1 | $1.2K | 聚乙烯袋、绝缘电线 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $920 | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $870 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 复式光学显微镜 | NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 卤钨灯 | NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-11-14 | 复式光学显微镜 | NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 复式光学显微镜 | NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 复式光学显微镜 | NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-23 | 其他电视摄像机 | YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-10-23 | 其他电视摄像机 | YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 其他电视摄像机 | YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-23 | 其他电视摄像机 | YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $329 |
| 2025-07-24 | 其他电视摄像机 | YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 复式光学显微镜 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-01-11 | 复式光学显微镜 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-01-10 | 其他光学元件 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-01-10 | 光学显微镜 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-10 | LED照明装置 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-01-08 | 发光二极管灯具 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-01-08 | 光学显微镜 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-08 | 其他光学元件 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-11-25 | 光学显微镜 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-23 | 光学显微镜 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |