Calu International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 复式光学显微镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CALU

24
进口笔数
18
出口笔数
$140.7K
进口金额
$26.0K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2024-01-26
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110062295
企查查编码QVNFM8RPRN
成立日期2022-07-15
联系地址Số nhà 34, ngõ 259/35, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CALU
企业英文名称CALU INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 34, ngõ 259/35, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84856225566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
852589其他电视摄像机
901190光学显微镜零件
900290其他光学元件
901110光学显微镜
940542LED照明装置
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
852859非CRT显示器
853921卤钨灯

出口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
901110光学显微镜
853952LED灯
900290其他光学元件
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$140.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd.中国5$62.8K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国5$37.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$21.1K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Young Win Technology (HK) Co., Ltd.中国4$8.5K其他电视摄像机、光学显微镜零件
Zhejiang Intbright Technology Co., Ltd.中国3$5.6K其他电动家用器具、LED照明灯具
Dongguan Oukai Electronics Co., Ltd.中国1$2.2K其他光学元件、其他光学仪器
Huijie (HK) Group Ltd.中国香港1$1.8K聚氨酯、其他测量仪器
Lapsun Technology Ltd.中国1$870非光学显微镜、其他电视摄像机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南4$9.5K处理器及控制器、其他电路开关装置
WITS VINA Co., Ltd.越南6$9.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Advanced Connection Technology Inc.越南1$1.2K未印刷标签、聚乙烯袋
Vinh Thanh Limited Liability Company越南1$1.2K聚乙烯袋、绝缘电线
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南2$920丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南2$870变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14复式光学显微镜NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2025-11-14卤钨灯NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD中国$45
2025-11-14复式光学显微镜NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2025-11-14复式光学显微镜NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD中国$1.5K
2025-11-14复式光学显微镜NINGBO SHINEA IMP & EXP CO LTD中国$2.3K
2025-10-23其他电视摄像机YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$695
2025-10-23其他电视摄像机YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$1.3K
2025-10-23其他电视摄像机YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$800
2025-10-23其他电视摄像机YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$329
2025-07-24其他电视摄像机YOUNG WIN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$1.1K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26复式光学显微镜CCIPY VIETNAM CO LTD越南$435
2024-01-11复式光学显微镜CCIPY VIETNAM CO LTD越南$435
2024-01-10其他光学元件SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$113
2024-01-10光学显微镜SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2024-01-10LED照明装置SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$221
2024-01-08发光二极管灯具SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$221
2024-01-08光学显微镜SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2024-01-08其他光学元件SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$113
2023-11-25光学显微镜SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2023-11-23光学显微镜SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Calu International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →