Hoa Khoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hóa Khoa

2
进口笔数
113
出口笔数
$7.7K
进口金额
$291.6K
出口金额
2024-02-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302064602
企查查编码QVNAEG9WH1
成立日期2000-08-08
联系地址497/17 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HÓA KHOA
企业英文名称HOA KHOA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址497/17 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842838632762
邮箱hoa-khoa@hoakhoa.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
291411无环丙酮
281512烧碱溶液
382290其他诊断试剂
280610盐酸
220720变性酒精
283230硫代硫酸盐
292249其他氨基酸
291521乙酸
285390其他无机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$291.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merck Life Science KGaA德国2$7.7K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南37$117.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南44$106.8K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南13$34.5K瓦楞纸箱、塑料容器
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南4$7.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$6.5K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp. Corporation (UAC) Vietnam越南2$4.1K其他氟盐、水净化机械
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡3$3.2K塑料包装箱、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)新加坡1$3.1K非瓦楞折叠盒、其他印刷品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K仿制首饰、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29其他化学制剂MERCK LIFE SCIENCE KGAA德国$4.1K
2023-11-16其他化学制剂MERCK LIFE SCIENCE KGAA德国$3.7K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他诊断试剂MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$209
2026-04-21烧碱溶液CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$55
2026-04-21其他无机化合物CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$412
2026-04-21无环丙酮CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$530
2026-04-21丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974)越南$2.1K
2026-03-23非纺织润滑剂Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-03-23其他氯化物Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-03-23烧碱溶液Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$106
2026-03-23硫酸Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-03-23盐酸Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Hoa Khoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →