Hoa Khoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hóa Khoa
2
进口笔数
113
出口笔数
$7.7K
进口金额
$291.6K
出口金额
2024-02-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302064602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEG9WH1 |
| 成立日期 | 2000-08-08 |
| 联系地址 | 497/17 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HÓA KHOA |
| 企业英文名称 | HOA KHOA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 497/17 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838632762 |
| 邮箱 | hoa-khoa@hoakhoa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 291521 | 乙酸 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $291.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merck Life Science KGaA | 德国 | 2 | $7.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $117.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $106.8K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.5K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation (UAC) Vietnam | 越南 | 2 | $4.1K | 其他氟盐、水净化机械 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.2K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 新加坡 | 1 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他化学制剂 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $4.1K |
| 2023-11-16 | 其他化学制剂 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $3.7K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $209 |
| 2026-04-21 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $412 |
| 2026-04-21 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $530 |
| 2026-04-21 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 非纺织润滑剂 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-03-23 | 其他氯化物 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-03-23 | 烧碱溶液 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-03-23 | 硫酸 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-03-23 | 盐酸 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |