STC International Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUốC Tế STC

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$486.2K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0801256490
企查查编码QVN3M03NSW
成立日期2018-08-03
联系地址Số nhà 5/37 phố Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUỐC TẾ STC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842205800886
邮箱baobistc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
441520木托盘
482370模制纸浆
392310塑料包装箱
481920非瓦楞折叠盒
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$486.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南137$239.8K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南25$138.0K自粘塑料片、聚碳酸酯
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南46$63.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dong Yang Electronics Co., Ltd.越南10$19.2K自粘塑料片、其他塑料包装制品
KR EMS Vietnam Co., Ltd.越南6$14.7K印刷电路、光敏半导体二极管
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南2$428ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南2$364其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$11
2026-04-23木托盘DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$11
2026-04-22其他纸制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$4
2026-04-22瓦楞纸箱DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$244
2026-04-22其他纸制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$5
2026-04-22瓦楞纸箱DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$335
2026-04-22其他纸制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$97
2026-04-22瓦楞纸箱DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$335
2026-04-22其他纸制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$79
2026-04-22其他纸制品DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

STC International Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →