STC International Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUốC Tế STC
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$486.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801256490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M03NSW |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 5/37 phố Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUỐC TẾ STC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842205800886 |
| 邮箱 | baobistc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $486.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 137 | $239.8K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $138.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 46 | $63.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.7K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $428 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $364 | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $62 |