MEIWA VIETNAM COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Meiwa Việt Nam
192
进口笔数
86
出口笔数
$4.17M
进口金额
$580.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311822436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYV2H7R |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Phòng 2A, Tầng 12, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEIWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEIWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2A, Tầng 12, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838296225 |
| 邮箱 | quynh.nhu@meiwavn.com |
| 官网 | www.meiwa.co.jp |
| 传真 | 0838296219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 101 | $2.16M |
| 中国 | 21 | $1.00M |
| 泰国 | 37 | $557.3K |
| 韩国 | 9 | $241.5K |
| 马来西亚 | 22 | $169.0K |
| 中国台湾 | 2 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $580.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.10M | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Meiwa Corp. | 日本 | 50 | $981.2K | 含油石蜡、冷成型钢型材 |
| Zibo Qisu Environmental Protection & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $940.2K | 其他氨基醇、季铵化合物 |
| Thai Dnt Paint Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $555.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Meiwa Corp. | 韩国 | 6 | $195.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他异氰酸酯 |
| DNT Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $169.0K | 油漆溶剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Meiwa Corp. Osaka Branch | 日本 | 2 | $81.3K | 初级形态PVC聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Meiwa (Shanghai) Corporation | 中国 | 5 | $58.1K | 氟聚合物(PTFE除外)、其他润滑剂 |
| Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd. | 日本 | 5 | $51.2K | 其他化学制剂、超声波扫描仪 |
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 1 | $26.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 13 | $271.5K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Viet Bokuto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $99.4K | 铝合金板材、钢铁螺钉螺栓 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $88.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 32 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | 2 | $35.2K | SAN共聚物、其他泡沫塑料 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.2K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 2 | $3.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $574 | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 丙烯酸乙烯漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $628 |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | Meiwa Corp. | 日本 | $459 |
| 2026-06-18 | 乙烯聚合物塑料 | Meiwa Corp. | 日本 | $78.1K |
| 2026-06-15 | 环氧树脂 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-06-11 | 聚合物基油漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-11 | 聚合物基油漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-06-11 | 丙烯酸乙烯漆 | Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | $17.7K |
| 2026-05-26 | 聚合物基油漆 | Thai Dnt Paint Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 聚合物基油漆 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-03 | 聚合物基油漆 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $33.9K |
| 2026-05-25 | 非轻质石油 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-05-21 | 丙烯酸乙烯漆 | Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他饱和聚酯 | Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |