MEIWA VIETNAM COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Meiwa Việt Nam

192
进口笔数
86
出口笔数
$4.17M
进口金额
$580.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $103.8K · 7 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-12进口 $74.8K · 3 笔出口 $788 · 1 笔2024-01进口 $98.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $71.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $73.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $54.1K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $132.9K · 6 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-09进口 $53.2K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $185.5K · 7 笔出口 $584 · 1 笔2024-11进口 $112.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $138.6K · 6 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $50.0K · 4 笔2025-02进口 $165.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.6K · 5 笔出口 $27.9K · 4 笔2025-04进口 $128.7K · 5 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-05进口 $165.0K · 10 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $45.1K · 3 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $112.7K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $280 · 1 笔2025-10进口 $103.2K · 6 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $563 · 3 笔2026-03进口 $79.5K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $532.4K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-05进口 $99.5K · 3 笔出口 $41.8K · 3 笔2026-06进口 $147.4K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $103.8K · 7 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-12进口 $74.8K · 3 笔出口 $788 · 1 笔2024-01进口 $98.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $71.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $73.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $54.1K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $132.9K · 6 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-09进口 $53.2K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $185.5K · 7 笔出口 $584 · 1 笔2024-11进口 $112.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $138.6K · 6 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $50.0K · 4 笔2025-02进口 $165.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.6K · 5 笔出口 $27.9K · 4 笔2025-04进口 $128.7K · 5 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-05进口 $165.0K · 10 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $45.1K · 3 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $112.7K · 4 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $280 · 1 笔2025-10进口 $103.2K · 6 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $563 · 3 笔2026-03进口 $79.5K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $532.4K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-05进口 $99.5K · 3 笔出口 $41.8K · 3 笔2026-06进口 $147.4K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311822436
企查查编码QVNMYV2H7R
成立日期2012-05-16
联系地址Phòng 2A, Tầng 12, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEIWA VIỆT NAM
企业英文名称MEIWA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 2A, Tầng 12, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838296225
邮箱quynh.nhu@meiwavn.com
官网www.meiwa.co.jp
传真0838296219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210.11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
392010乙烯聚合物塑料
320810聚酯油漆
292219其他氨基醇
400811泡沫橡胶板
390769初级形态PET(<78ml/g)
390730环氧树脂
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
320820丙烯酸乙烯漆
390769初级形态PET(<78ml/g)
390469氟聚合物(PTFE除外)
390320SAN共聚物
392010乙烯聚合物塑料
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
321100配制催干剂
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本101$2.16M
中国21$1.00M
泰国37$557.3K
韩国9$241.5K
马来西亚22$169.0K
中国台湾2$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$580.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本47$1.10M丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Meiwa Corp.日本50$981.2K含油石蜡、冷成型钢型材
Zibo Qisu Environmental Protection & Technology Co., Ltd.中国14$940.2K其他氨基醇、季铵化合物
Thai Dnt Paint Manufacturing Co., Ltd.泰国35$555.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
Meiwa Corp.韩国6$195.9K初级形态PET(<78ml/g)、其他异氰酸酯
DNT Singapore Pte. Ltd.新加坡22$169.0K油漆溶剂、丙烯酸/乙烯涂料
Meiwa Corp. Osaka Branch日本2$81.3K初级形态PVC聚合物、无环酰胺衍生物
Meiwa (Shanghai) Corporation中国5$58.1K氟聚合物(PTFE除外)、其他润滑剂
Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd.日本5$51.2K其他化学制剂、超声波扫描仪
Chi Mei Corp.中国台湾1$26.6KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南13$271.5K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Viet Bokuto Co., Ltd.越南5$99.4K铝合金板材、钢铁螺钉螺栓
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南4$88.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南32$45.0K其他钢铁制品、其他纸制品
CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816)越南2$35.2KSAN共聚物、其他泡沫塑料
SML & FT (Vietnam) Co., Ltd.越南3$16.2K丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$7.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南2$3.2K冷轧钢片、其他钢铁制品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南14$2.0K其他钢铁制品、塑料包装箱
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南4$574其他纸制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30丙烯酸乙烯漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$628
2026-06-30聚合物基油漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-06-30聚合物基油漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$14.1K
2026-06-26乙烯聚合物塑料Meiwa Corp.日本$459
2026-06-18乙烯聚合物塑料Meiwa Corp.日本$78.1K
2026-06-15环氧树脂Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$13.8K
2026-06-11聚合物基油漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-11聚合物基油漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$16.0K
2026-06-11丙烯酸乙烯漆Dai Nippon Toryo Co., Ltd.日本$17.7K
2026-05-26聚合物基油漆Thai Dnt Paint Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.6K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03聚合物基油漆Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-03聚合物基油漆Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-28初级形态PET(<78ml/g)CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816)越南$33.9K
2026-05-25非轻质石油SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.8K
2026-05-21丙烯酸乙烯漆Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-04-17非轻质石油Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$1.6K
2026-04-17非轻质石油Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$1.4K
2026-04-14初级形态PET(<78ml/g)CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816)越南$1.3K
2026-03-17其他饱和聚酯Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南$1.3K
2026-02-23非轻质石油Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$116

相关企业 · 同类产品

MEIWA VIETNAM COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →