AT Travel Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 鱼杂及部位

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY PHáT VINA

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$26.88M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 9 笔

工商档案

企业注册号0318156150
企查查编码QVNN7B8UNA
成立日期2023-11-10
联系地址25/63 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY PHÁT VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/63 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84937805456
邮箱duyphatvina2025@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030572鱼杂及部位
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$15.94M
中国19$4.26M
英属维京群岛1$90.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Pinyi International Import & Export Co., Ltd.越南18$4.61M鱼杂及部位
Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd.越南19$4.55M鱼杂及部位
Guangxi Bailiang Trading Co., Ltd.越南16$4.20M鱼杂及部位
GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD12$2.90M鱼杂及部位
GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD.11$2.43M鱼杂及部位
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.中国7$1.43M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.越南9$1.43M鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果
GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD5$1.20M鱼杂及部位
Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$920.5K鱼杂及部位
Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd.中国3$664.5K鱼杂及部位

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23鱼杂及部位GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD.$24.9K
2026-04-23鱼杂及部位GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD.$73.3K
2026-04-23鱼杂及部位GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD.$118.7K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$8.6K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$18.5K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$7.6K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$111.0K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$41.6K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$7.3K
2026-04-22鱼杂及部位GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD$39.4K

相关企业 · 同类产品

AT Travel Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →