AT Travel Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY PHáT VINA
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$26.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318156150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7B8UNA |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | 25/63 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY PHÁT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/63 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84937805456 |
| 邮箱 | duyphatvina2025@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $15.94M |
| 中国 | 19 | $4.26M |
| 英属维京群岛 | 1 | $90.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pinyi International Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.61M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.55M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Bailiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.20M | 鱼杂及部位 |
| GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | 12 | $2.90M | 鱼杂及部位 | |
| GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 11 | $2.43M | 鱼杂及部位 | |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.43M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.43M | 鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果 |
| GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 5 | $1.20M | 鱼杂及部位 | |
| Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $920.5K | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $664.5K | 鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $24.9K |
| 2026-04-23 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $73.3K |
| 2026-04-23 | 鱼杂及部位 | GUANGZHOU PINYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $118.7K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $18.5K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $7.6K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $111.0K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $41.6K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-22 | 鱼杂及部位 | GUANGXI BAILIANG TRADING CO.,LTD | — | $39.4K |