Ngoc Ha Trading & Services Joint Stock Company, Nghe An Branch
越南出口商 · 出口 586 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY CP THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI NGHệ AN
0
进口笔数
586
出口笔数
$0
进口金额
$14.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TC0P5N |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | Số 21,đường Cao Xuân Huy kéo dài, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI NGHỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 21,đường Cao Xuân Huy kéo dài, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02383560383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 585 | $14.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $13.35M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $298.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 76 | $254.8K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $200.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $139.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $83.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $69.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 27 | $64.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 26 | $55.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $52.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 其他手工工具 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 手动印章及印刷装置 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 固态存储设备 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |