Ngoc Ha Trading & Services Joint Stock Company, Nghe An Branch

越南出口商 · 出口 586 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY CP THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI NGHệ AN

0
进口笔数
586
出口笔数
$0
进口金额
$14.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 31 笔

工商档案

企业注册号0101394777-009
企查查编码QVN4TC0P5N
成立日期2010-03-02
联系地址Số 21,đường Cao Xuân Huy kéo dài, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI NGHỆ AN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 21,đường Cao Xuân Huy kéo dài, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02383560383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
630710清洁用布
820320钳子镊子
820411不可调扳手
821410餐具及刀片
850610二氧化锰电池
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南585$14.72M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南37$13.35M其他塑料制品、音频设备零件
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南80$298.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南76$254.8K金属加工机刀、其他塑料制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南50$200.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Woosin Vina Co., Ltd.越南71$139.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南52$83.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南60$69.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南27$64.8K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南26$55.6K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南32$52.9K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 586)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.越南$22
2026-06-30其他手工工具Woosin Vina Co., Ltd.越南$144
2026-06-30绝缘电线Woosin Vina Co., Ltd.越南$184
2026-06-30其他印刷机零件Woosin Vina Co., Ltd.越南$5
2026-06-30手动印章及印刷装置Woosin Vina Co., Ltd.越南$25
2026-06-30高压继电器Woosin Vina Co., Ltd.越南$112
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他塑料制品Woosin Vina Co., Ltd.越南$22
2026-06-30固态存储设备Woosin Vina Co., Ltd.越南$11
2026-06-301000伏以下插头插座Woosin Vina Co., Ltd.越南$54

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Trading & Services Joint Stock Company, Nghe An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →