HDQI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ TIêN PHONG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$31.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2SB795 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Vọng Đông, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vọng Đông, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988879851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 木托盘、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 木托盘 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 木托盘 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | — | $23 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | — | $47 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | — | $145 |
| 2026-02-06 | 木托盘 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-01-15 | 木托盘 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 木托盘 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-12-08 | 金属办公家具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2025-11-28 | 5-9mm中密纤维板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |