LBM Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LBM
22
进口笔数
282
出口笔数
$555.7K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308783233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2QDHS1 |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LBM |
| 企业英文名称 | LBM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838386666 |
| 邮箱 | 1900558809@lbm.vn |
| 传真 | +842838376666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $525.3K |
| 泰国 | 2 | $13.2K |
| 越南 | 2 | $13.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $1.23M |
| 新加坡 | 8 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $525.3K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Katun Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 37 | $419.2K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $258.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $198.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $153.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $17.2K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $11.0K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Wacom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.3K | 自动数据处理输入输出单元、10公斤以下便携电脑 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 4 | $985 | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 多功能打印复印机 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $207 |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $595 |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-14 | 自动数据处理输入输出单元 | WACOM SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $683 |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $38 |