LBM Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LBM

23
进口笔数
410
出口笔数
$590.0K
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $68.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 10 笔2024-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2024-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $57.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 10 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $60.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2024-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $64.6K · 12 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $65.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 11 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $107.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 13 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $62.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 12 笔2025-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $99.4K · 13 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $88.1K · 10 笔2025-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $104.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 12 笔2025-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $83.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 11 笔2026-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $74.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 15 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $70.5K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 20 笔2026-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $97.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $68.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 10 笔2024-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2024-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $57.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 10 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $60.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2024-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $64.6K · 12 笔2024-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $65.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 11 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $107.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 13 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $62.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 12 笔2025-06进口 $16.4K · 1 笔出口 $99.4K · 13 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $88.1K · 10 笔2025-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $104.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 12 笔2025-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $83.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 11 笔2026-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $74.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 15 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $70.5K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 20 笔2026-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $97.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号0308783233
企查查编码QVNT2QDHS1
成立日期2009-05-25
联系地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LBM
企业英文名称LBM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838386666
邮箱1900558809@lbm.vn
传真+842838376666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
962000摄影支架
854442带接头绝缘电线
844331多功能打印复印机
392690其他塑料制品
844332单功能打印机
844339单功能打印机
960860圆珠笔芯

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
844331多功能打印复印机
900659其他照相机
847190数据处理机
852869其他投影仪
961210打字机色带
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$559.6K
泰国2$13.2K
越南2$13.2K
马来西亚1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南402$2.51M
新加坡8$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wacom Singapore Pte. Ltd.新加坡18$559.6K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$26.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Katun Asia Pte. Ltd.新加坡1$4.0K其他印刷机零件、其他墨水

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南46$458.5K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$458.4K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南75$376.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南63$321.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南39$276.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南37$269.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南6$73.8K聚甲醛、聚碳酸酯
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南7$11.5K其他塑料制品、印刷版及石印石
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南7$11.5K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Wacom Singapore Pte. Ltd.新加坡8$3.3K自动数据处理输入输出单元、通信设备

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$14.2K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$960
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$3.1K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$5.0K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$3.0K
2026-06-25其他塑料制品Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$48
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$2.5K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Wacom Singapore Pte. Ltd.中国$1.5K

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$29
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$63
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-26黑色印刷墨水Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$35
2026-06-26黑色印刷墨水Canon Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$284
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$165
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-06-26其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-06-26单功能打印机Canon Vietnam Co., Ltd.越南$126

相关企业 · 同类产品

LBM Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →