Hung Loc Phat Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ HùNG LộC PHáT
- 邮箱1
228
进口笔数
0
出口笔数
$13.80M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901184566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29V7447 |
| 成立日期 | 2014-04-11 |
| 联系地址 | Số 6B, ấp Long Yên, Xã Long Thành Nam, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HÙNG LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, ấp Long Yên, Phường Hòa Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84941555886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 780亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 100610 | 稻谷 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 228 | $13.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 96 | $7.27M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $3.42M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 78 | $3.02M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.8K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-26 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-22 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2023-12-22 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2023-12-22 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.0K |