HOANG QUYEN CONSTRUCTION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG HOàNG QUYêN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$37.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603533701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ17TJ5 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | F20, KDC số 2, tổ 40, KP 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG QUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG QUYEN CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F20, KDC số 2, tổ 40, KP 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903329678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $37.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $37.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| CONG TY TNHH ELECTRONIC TRIPOD VIET NAM (BIEN HOA) (MST: 3600240030) | 1 | $582 | 烧碱溶液、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 手工铲锹 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ELECTRONIC TRIPOD VIET NAM (BIEN HOA) (MST: 3600240030) | — | $582 |
| 2026-01-27 | 其他车辆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-14 | 藤柳家具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-27 | 其他车辆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-06-27 | 其他车辆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-04-28 | 其他车辆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |