QES (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,329 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH QES (Việt Nam)

1,329
进口笔数
1,066
出口笔数
$29.51M
进口金额
$29.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
65
供应商数
168
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $253.2K · 22 笔出口 $446.4K · 29 笔2023-12进口 $235.3K · 15 笔出口 $274.7K · 23 笔2024-01进口 $130.0K · 14 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-02进口 $185.3K · 12 笔出口 $181.8K · 12 笔2024-03进口 $472.2K · 32 笔出口 $600.4K · 28 笔2024-04进口 $271.3K · 21 笔出口 $332.1K · 15 笔2024-05进口 $470.0K · 21 笔出口 $702.6K · 37 笔2024-06进口 $258.8K · 17 笔出口 $89.2K · 11 笔2024-07进口 $298.9K · 22 笔出口 $372.5K · 24 笔2024-08进口 $380.6K · 23 笔出口 $144.5K · 25 笔2024-09进口 $201.4K · 15 笔出口 $160.6K · 19 笔2024-10进口 $525.3K · 32 笔出口 $154.5K · 20 笔2024-11进口 $331.7K · 18 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-12进口 $581.3K · 30 笔出口 $581.0K · 25 笔2025-01进口 $208.4K · 12 笔出口 $284.6K · 19 笔2025-02进口 $2.96M · 32 笔出口 $463.9K · 20 笔2025-03进口 $5.06M · 39 笔出口 $219.1K · 38 笔2025-04进口 $1.89M · 24 笔出口 $320.2K · 33 笔2025-05进口 $2.43M · 38 笔出口 $68.7K · 24 笔2025-06进口 $838.7K · 37 笔出口 $1.08M · 34 笔2025-07进口 $861.1K · 149 笔出口 $529.3K · 22 笔2025-08进口 $551.3K · 52 笔出口 $550.2K · 30 笔2025-09进口 $706.4K · 85 笔出口 $561.5K · 28 笔2025-10进口 $526.5K · 52 笔出口 $789.5K · 30 笔2025-11进口 $494.4K · 74 笔出口 $322.7K · 26 笔2025-12进口 $481.9K · 44 笔出口 $865.6K · 30 笔2026-01进口 $365.3K · 23 笔出口 $630.8K · 30 笔2026-02进口 $362.6K · 20 笔出口 $230.2K · 16 笔2026-03进口 $1.05M · 43 笔出口 $872.8K · 55 笔2026-04进口 $915.2K · 19 笔出口 $1.82M · 43 笔2026-05进口 $670.8K · 23 笔出口 $834.2K · 23 笔2026-06进口 $418.4K · 28 笔出口 $132.4K · 19 笔2026-07进口 $830.8K · 35 笔出口 $174.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $253.2K · 22 笔出口 $446.4K · 29 笔2023-12进口 $235.3K · 15 笔出口 $274.7K · 23 笔2024-01进口 $130.0K · 14 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-02进口 $185.3K · 12 笔出口 $181.8K · 12 笔2024-03进口 $472.2K · 32 笔出口 $600.4K · 28 笔2024-04进口 $271.3K · 21 笔出口 $332.1K · 15 笔2024-05进口 $470.0K · 21 笔出口 $702.6K · 37 笔2024-06进口 $258.8K · 17 笔出口 $89.2K · 11 笔2024-07进口 $298.9K · 22 笔出口 $372.5K · 24 笔2024-08进口 $380.6K · 23 笔出口 $144.5K · 25 笔2024-09进口 $201.4K · 15 笔出口 $160.6K · 19 笔2024-10进口 $525.3K · 32 笔出口 $154.5K · 20 笔2024-11进口 $331.7K · 18 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-12进口 $581.3K · 30 笔出口 $581.0K · 25 笔2025-01进口 $208.4K · 12 笔出口 $284.6K · 19 笔2025-02进口 $2.96M · 32 笔出口 $463.9K · 20 笔2025-03进口 $5.06M · 39 笔出口 $219.1K · 38 笔2025-04进口 $1.89M · 24 笔出口 $320.2K · 33 笔2025-05进口 $2.43M · 38 笔出口 $68.7K · 24 笔2025-06进口 $838.7K · 37 笔出口 $1.08M · 34 笔2025-07进口 $861.1K · 149 笔出口 $529.3K · 22 笔2025-08进口 $551.3K · 52 笔出口 $550.2K · 30 笔2025-09进口 $706.4K · 85 笔出口 $561.5K · 28 笔2025-10进口 $526.5K · 52 笔出口 $789.5K · 30 笔2025-11进口 $494.4K · 74 笔出口 $322.7K · 26 笔2025-12进口 $481.9K · 44 笔出口 $865.6K · 30 笔2026-01进口 $365.3K · 23 笔出口 $630.8K · 30 笔2026-02进口 $362.6K · 20 笔出口 $230.2K · 16 笔2026-03进口 $1.05M · 43 笔出口 $872.8K · 55 笔2026-04进口 $915.2K · 19 笔出口 $1.82M · 43 笔2026-05进口 $670.8K · 23 笔出口 $834.2K · 23 笔2026-06进口 $418.4K · 28 笔出口 $132.4K · 19 笔2026-07进口 $830.8K · 35 笔出口 $174.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号3700796135
企查查编码QVN75CRK5E
成立日期2008-11-10
联系地址216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QES (VIỆT NAM)
企业英文名称QES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842835172452
邮箱info@qesnet.vn
传真+842835172224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
732690其他钢铁制品
902730光学分光仪
853710电力控制板
392690其他塑料制品
902219非医用X射线设备
842139气体过滤机械
761699其他铝制品
902230X射线管
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
902230X射线管
853710电力控制板
392690其他塑料制品
901110光学显微镜
902219非医用X射线设备
903149其他光学测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚340$11.33M
德国360$7.20M
日本304$5.56M
美国236$2.81M
中国101$922.3K
英国124$664.1K
泰国18$424.8K
墨西哥26$138.0K
加拿大26$113.5K
西班牙1$59.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南957$28.08M
马来西亚33$316.1K
菲律宾2$277.3K
日本35$273.0K
澳大利亚1$237.7K
美国8$205.4K
新加坡2$97.0K
泰国3$41.6K
德国20$20.6K
缅甸1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QS Instruments Sdn. Bhd.马来西亚472$14.89M切片机零件、光学分光仪
QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD马来西亚653$12.77M切片机零件、光学显微镜零件
Spectro Scientific, Inc.美国22$312.6K其他塑料制品、其他诊断试剂
BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国42$126.4K其他诊断试剂、切片机零件
QES INTRA PACIFIC SDN BHD马来西亚8$74.2K静止变流器、真空泵
Brammer Standard Co., Inc.美国31$50.5K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Brammer Standard Co., Inc.英国12$9.0K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Analytichem Canada Inc.加拿大13$7.9K其他诊断试剂、塑料管
Arconic Technologies LLC美国5$7.5K其他诊断试剂、其他铝制品
Herzog Maschinenfabrik德国8$6.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 168)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南38$13.28M处理器及控制器、多层陶瓷电容
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南81$1.31M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南38$1.24M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南40$1.22M其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$590.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD马来西亚32$582.4K光学显微镜零件、切片机零件
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南32$476.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南25$435.6K其他钢铁制品、电器装置零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$35.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Spectro Analytical Instruments Gmbh德国20$21.5K切片机零件、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 1,329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30复式光学显微镜QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD日本$24.0K
2026-07-30电力控制板Hitachi High-Tech Analysis Corporation日本$1.9K
2026-07-29电力控制板QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD美国$1.9K
2026-07-27分析仪器QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD美国$80.0K
2026-07-27聚合物胶粘剂QS Instruments Sdn. Bhd.德国$48.9K
2026-07-27数控铣床QS Instruments Sdn. Bhd.德国$104.1K
2026-07-24非医用X射线设备QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD英国$226.4K
2026-07-24其他钢铁制品QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD日本$1.0K
2026-07-23电力控制板QS Instruments Sdn. Bhd.泰国$1.1K
2026-07-23材料测试机零件Haida International Equipment Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非泡沫塑料片Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$211
2026-07-30静止变流器Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$395
2026-07-30测量仪器零件CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$502
2026-07-30测量仪器零件II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$502
2026-07-30其他玻璃制品Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$299
2026-07-29其他钢铁制品Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-29非泡沫塑料片CONG TY CP SANTOMAS VIET NAM越南$211
2026-07-29光学分光仪Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$71.7K
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-07-23其他塑料管材Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$78

相关企业 · 同类产品

QES (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →