QES (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,329 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH QES (Việt Nam)
1,329
进口笔数
1,066
出口笔数
$29.51M
进口金额
$29.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
65
供应商数
168
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700796135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75CRK5E |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | 216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | QES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842835172452 |
| 邮箱 | info@qesnet.vn |
| 传真 | +842835172224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902230 | X射线管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902230 | X射线管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 340 | $11.33M |
| 德国 | 360 | $7.20M |
| 日本 | 304 | $5.56M |
| 美国 | 236 | $2.81M |
| 中国 | 101 | $922.3K |
| 英国 | 124 | $664.1K |
| 泰国 | 18 | $424.8K |
| 墨西哥 | 26 | $138.0K |
| 加拿大 | 26 | $113.5K |
| 西班牙 | 1 | $59.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 957 | $28.08M |
| 马来西亚 | 33 | $316.1K |
| 菲律宾 | 2 | $277.3K |
| 日本 | 35 | $273.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $237.7K |
| 美国 | 8 | $205.4K |
| 新加坡 | 2 | $97.0K |
| 泰国 | 3 | $41.6K |
| 德国 | 20 | $20.6K |
| 缅甸 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QS Instruments Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 472 | $14.89M | 切片机零件、光学分光仪 |
| QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 马来西亚 | 653 | $12.77M | 切片机零件、光学显微镜零件 |
| Spectro Scientific, Inc. | 美国 | 22 | $312.6K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| BRAMMER STANDARD COMPANY, INC. | 美国 | 42 | $126.4K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| QES INTRA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $74.2K | 静止变流器、真空泵 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 31 | $50.5K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 英国 | 12 | $9.0K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Analytichem Canada Inc. | 加拿大 | 13 | $7.9K | 其他诊断试剂、塑料管 |
| Arconic Technologies LLC | 美国 | 5 | $7.5K | 其他诊断试剂、其他铝制品 |
| Herzog Maschinenfabrik | 德国 | 8 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $13.28M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.31M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 40 | $1.22M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $590.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $582.4K | 光学显微镜零件、切片机零件 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $476.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $435.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Spectro Analytical Instruments Gmbh | 德国 | 20 | $21.5K | 切片机零件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 日本 | $24.0K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Hitachi High-Tech Analysis Corporation | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 分析仪器 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 美国 | $80.0K |
| 2026-07-27 | 聚合物胶粘剂 | QS Instruments Sdn. Bhd. | 德国 | $48.9K |
| 2026-07-27 | 数控铣床 | QS Instruments Sdn. Bhd. | 德国 | $104.1K |
| 2026-07-24 | 非医用X射线设备 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 英国 | $226.4K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | QS Instruments Sdn. Bhd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 材料测试机零件 | Haida International Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $211 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $395 |
| 2026-07-30 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $502 |
| 2026-07-30 | 测量仪器零件 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2026-07-30 | 其他玻璃制品 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $299 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CP SANTOMAS VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-07-29 | 光学分光仪 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71.7K |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-23 | 其他塑料管材 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |