Rieckermann Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Rieckermann Việt Nam
- 邮箱868
- LinkedIn1
- YouTube1
49
进口笔数
37
出口笔数
$326.4K
进口金额
$95.3K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2025-06-10
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105458446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XUDECC |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà VG Building, Số 235, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIECKERMANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIECKERMANN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà VG Building, Số 235, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438238661 |
| 邮箱 | hanoi@rieckermann.com |
| 传真 | +842438238717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24.5925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $312.6K |
| 德国 | 7 | $13.2K |
| 新加坡 | 2 | $275 |
| 中国 | 4 | $188 |
| 西班牙 | 1 | $86 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 马来西亚 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $95.1K |
| 越南 | 1 | $101 |
| 菲律宾 | 1 | $97 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBERGROUP INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $312.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| BWT Water Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 水净化机械、工业蒸馏设备 |
| IST Mezt GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.2K | 紫外线红外线灯 |
| Heidelberger Druckmaschinen AG | 德国 | 1 | $2.9K | 印刷机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Polar-Mohr Maschinenvertriebsgesellschaft Gmbh + Co. Kg | 德国 | 1 | $2.3K | 纸张切割机、非CRT显示器 |
| Rieckermann GmbH | 德国 | 3 | $1.1K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $275 | 10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Suzhou Red Dragonfly Etiquette Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 棉针织T恤及背心、清洁用布 |
| Oudeshen Technology (Heyuan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 通信设备、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $95.1K | 通信设备、印刷机零件 |
| Rieckermann Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $198 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Graphics Experience Center I Hp Pps Asia Pacific Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $20 | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 非轻质石油 | OELHELD GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-04-16 | 非轻质石油 | OELHELD GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-04-16 | 玻璃容器 | OELHELD GMBH | 德国 | $10 |
| 2025-04-16 | 非轻质石油 | OELHELD GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-03-29 | 其他印刷品 | HP PPS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $82 |
| 2025-03-29 | 纸质文具 | HP PPS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $41 |
| 2025-03-29 | 非棉针织背心 | HP PPS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $82 |
| 2025-03-29 | 圆珠笔 | HP PPS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $25 |
| 2024-06-03 | 纸质文具 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-02-01 | 水泥添加剂 | RIECKERMANN GMBH | 西班牙 | $16 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 水泥添加剂 | RIECKERMANN PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $97 |
| 2025-06-05 | 水泥添加剂 | RIECKERMANN PHILIPPINES INC | 越南 | $101 |
| 2024-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | GRAPHICS EXPERIENCE CENTER I HP PPS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-15 | 其他印刷机零件 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2023-03-15 | 阀门龙头 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $655 |
| 2023-03-15 | 带接头绝缘电线 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $466 |
| 2023-03-15 | 滑轮飞轮 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $137 |
| 2023-03-15 | 其他风扇 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2023-03-15 | 轴承座 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2023-03-15 | 其他印刷机零件 | SERAMA LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $610 |