Kiyohara Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kiyohara Việt Nam

71
进口笔数
513
出口笔数
$564.6K
进口金额
$7.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $173.4K · 10 笔2023-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $28.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 8 笔2023-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $86.4K · 9 笔2024-01进口 $53 · 1 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-03进口 $615 · 1 笔出口 $81.1K · 6 笔2024-04进口 $650 · 3 笔出口 $115.6K · 8 笔2024-05进口 $466 · 1 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $80.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 7 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $133.3K · 12 笔2024-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $61.0K · 11 笔2024-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $47.9K · 13 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-12进口 $17.4K · 5 笔出口 $48.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $62.4K · 13 笔2025-05进口 $101 · 1 笔出口 $150.3K · 14 笔2025-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $60.9K · 14 笔2025-07进口 $143 · 2 笔出口 $77.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 16 笔2025-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $86.1K · 18 笔2025-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $47.7K · 26 笔2025-11进口 $1.0K · 3 笔出口 $48.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 18 笔2026-01进口 $201 · 3 笔出口 $28.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 13 笔2026-03进口 $97.8K · 5 笔出口 $46.5K · 21 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $37.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $173.4K · 10 笔2023-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $28.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 8 笔2023-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $86.4K · 9 笔2024-01进口 $53 · 1 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-03进口 $615 · 1 笔出口 $81.1K · 6 笔2024-04进口 $650 · 3 笔出口 $115.6K · 8 笔2024-05进口 $466 · 1 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $80.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 7 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $133.3K · 12 笔2024-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $61.0K · 11 笔2024-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $47.9K · 13 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-12进口 $17.4K · 5 笔出口 $48.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $62.4K · 13 笔2025-05进口 $101 · 1 笔出口 $150.3K · 14 笔2025-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $60.9K · 14 笔2025-07进口 $143 · 2 笔出口 $77.7K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 16 笔2025-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $86.1K · 18 笔2025-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $47.7K · 26 笔2025-11进口 $1.0K · 3 笔出口 $48.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 18 笔2026-01进口 $201 · 3 笔出口 $28.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 13 笔2026-03进口 $97.8K · 5 笔出口 $46.5K · 21 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $37.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号0313405540
企查查编码QVN6MFRFH5
成立日期2015-06-30
联系地址Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIYOHARA VIỆT NAM
企业英文名称KIYOHARA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1201, Tầng 12, Toà nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842873003900
邮箱takayuki.matsushita@kiyohara.co.jp
传真+842838439679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64.374亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845230缝纫针
830890贱金属扣件
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
590390塑料涂层织物
960622金属纽扣
392321聚乙烯袋
580610机织绒布
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
481850纸质服装
590390塑料涂层织物
540761聚酯长丝织物
481159塑料涂布纸板
580790非织造标签
960621塑料纽扣
482110印刷标签
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$539.5K
中国7$17.5K
日本33$6.6K
韩国4$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本286$5.46M
越南259$1.09M
墨西哥11$478.5K
柬埔寨5$136.8K
中国香港4$95.4K
缅甸11$46.2K
中国台湾1$2.9K
印度尼西亚5$2.5K
中国5$1.4K
新加坡1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiyohara & Co., Ltd.日本51$459.5K其他拉链、塑料纽扣
Marubeni Fashion Link Ltd.日本2$51.4K印刷标签、塑料纽扣
Terai Vina Co., Ltd.越南1$31.7K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
HONG KONG SHINDO LTD中国香港2$17.2K装饰流苏、其他人造窄幅布
Kiyohara Co., Ltd.日本2$1.3K机织标签、塑料纽扣
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K非塑料梳子、塑料梳子
Woojin Plastic Co., Ltd.韩国4$1.0K塑料衣着附件、其他塑料制品
Marubeni Fashion Link Ltd.越南1$800印刷标签、塑料衣着附件
Shenzhen Kiyohara Trading Co., Ltd.中国3$182塑料纽扣、非办公金属家具
Shanghai Kiyohara & Co., Ltd.中国3$137其他窄幅织物、非织造标签

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiyohara & Co., Ltd.日本270$5.42M聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Kiyohara & Co., Ltd.越南215$1.48M塑料衣着附件、纸质服装
Germtong Industrial Co., Ltd.越南4$26.0K其他拉链、瓦楞纸箱
Marconi Holdings Co., Ltd.日本7$22.9K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
L&M Vina Co., Ltd.越南5$19.6K印刷标签、塑料衣着附件
Kachiboshi Vietnam Co., Ltd.越南22$16.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Kurabo International Co., Ltd.越南4$14.7K其他拉链、塑料衣着附件
Kurabo International Co., Ltd.韩国4$10.2K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Showa (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$9.6K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南5$1.8K人造纤维无纺布70-150克、机织标签

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29缝纫针KIYOHARA & CO LTD越南$2.6K
2026-04-29缝纫针KIYOHARA & CO LTD越南$2.6K
2026-04-14贱金属扣件KIYOHARA & CO LTD日本$28
2026-04-14贱金属扣件KIYOHARA & CO LTD日本$28
2026-04-14贱金属扣件KIYOHARA & CO LTD日本$34
2026-04-14贱金属扣件KIYOHARA & CO LTD日本$34
2026-03-30其他纸制品KIYOHARA & CO LTD日本$1
2026-03-30其他纸制品KIYOHARA & CO LTD日本$6
2026-03-30其他纸制品KIYOHARA & CO LTD日本$2
2026-03-30其他纺织制品KIYOHARA & CO LTD日本$1

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24包覆橡胶绳KIYOHARA & CO LTD日本$270
2026-04-24包覆橡胶绳KIYOHARA & CO LTD日本$123
2026-04-24染色化纤棉布KIYOHARA & CO LTD日本$2.8K
2026-04-22纸质服装KIYOHARA & CO LTD日本$727
2026-04-22塑料涂布纸板KIYOHARA & CO LTD日本$165
2026-04-22塑料衣着附件KIYOHARA & CO LTD日本$69
2026-04-22纸质服装KIYOHARA & CO LTD日本$83
2026-04-22纸质服装KIYOHARA & CO LTD日本$333
2026-04-22纸质服装KIYOHARA & CO LTD日本$1.6K
2026-04-22染色化纤棉布KIYOHARA & CO LTD日本$6.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kiyohara Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →