Green Mechanical Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí XANH

5
进口笔数
207
出口笔数
$158.9K
进口金额
$809.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 11 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $143.8K · 23 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $202.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 11 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $143.8K · 23 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $202.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0110523958
企查查编码QVNV35U874
成立日期2023-10-30
联系地址OV15.08, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ XANH
企业英文名称GREEN MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址OV15.08, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84988881833
邮箱Kinhdoanh@cokhixanh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
741980其他铜制品
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
760612铝合金板材
761699其他铝制品
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$80.5K
越南2$59.5K
德国3$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$809.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南5$158.9K泵零件、不锈钢废料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南46$339.4K金属加工机刀、其他塑料包装制品
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南25$220.8K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd.越南27$105.1K金属加工机刀、不锈钢棒杆材
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南57$103.8K其他钢铁制品、氮
Castem Vietnam Co., Ltd.越南13$15.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南8$13.4K印刷标签、瓦楞纸箱
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南16$5.4K塑料包装箱、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南13$1.8K金属加工机刀、可互换钻具
Microtechno Vietnam Co., Ltd.俄罗斯2$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20可互换钻孔工具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD德国$1.3K
2026-04-20可互换钻孔工具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$2.1K
2026-04-20金属加工机刀OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$3.6K
2026-04-20可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$1.1K
2026-04-20可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$1.3K
2026-04-20可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD德国$4.2K
2026-04-20可互换钻孔工具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD德国$1.3K
2026-04-20可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$1.3K
2026-04-20可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$1.8K
2026-04-20可互换钻孔工具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD日本$1.6K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$9.6K
2026-04-29可互换钻具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$6.0K
2026-04-29铝合金板材CASTEM VIETNAM CO LTD越南$185
2026-04-29铝合金板材CASTEM VIETNAM CO LTD越南$120
2026-04-29机床零件及夹具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$666
2026-04-29其他钢铁制品OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$513
2026-04-29金属加工机刀OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$703
2026-04-29金属加工机刀OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$5.2K
2026-04-29机床零件及夹具OGINO VIETNAM TU SON CO LTD越南$666
2026-04-29铝合金板材CASTEM VIETNAM CO LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

Green Mechanical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →