Green Mechanical Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí XANH
5
进口笔数
207
出口笔数
$158.9K
进口金额
$809.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110523958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV35U874 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | OV15.08, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OV15.08, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988881833 |
| 邮箱 | Kinhdoanh@cokhixanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $80.5K |
| 越南 | 2 | $59.5K |
| 德国 | 3 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $809.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 5 | $158.9K | 泵零件、不锈钢废料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 46 | $339.4K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 25 | $220.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $105.1K | 金属加工机刀、不锈钢棒杆材 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 57 | $103.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可互换钻孔工具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 可互换钻孔工具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 可互换钻孔工具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 可互换钻孔工具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |