NAM THACH HAN CO LTD

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Thạch Hãn

0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$797.6K
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312482052
企查查编码QVNAFJNAP8
成立日期2013-09-30
联系地址185/26 Đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM THẠCH HÃN
企业英文名称NAM THACH HAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185/26 Đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862569703
邮箱namthachhan.ck@gmail.com
传真0862569703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
722230不锈钢棒杆材
391000初级硅氧烷
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$789.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南72$497.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南50$253.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM新加坡6$28.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南9$11.3K玩具模型、其他电子IC
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡3$7.4K其他塑料制品、纸制包装容器

近期贸易明细

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$180
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$70
2026-04-17非螺纹钢销CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$34
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$67
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$666
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$80
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$88
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$163
2026-04-13其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$115
2026-03-26机床零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$667

相关企业 · 同类产品

NAM THACH HAN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →