Newway Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEWWAY GLOBAL

1
进口笔数
126
出口笔数
$820
进口金额
$203.2K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-03进口 $820 · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $758 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-03进口 $820 · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109579089
企查查编码QVN1Y0UVQA
成立日期2021-04-02
联系地址Số nhà 24, Ngách 12/87, Ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEWWAY GLOBAL
企业英文名称NEWWAY GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Licogi 13 Tower, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84848887582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
340290工业清洁制剂
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
741980其他铜制品
760429铝合金型材
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$820

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$202.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.S. Machinery Co., Ltd.斯里兰卡1$820其他缝纫机零件、单相交流电机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南44$139.2K金属加工机刀、可互换钻具
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南10$16.9K其他电子IC、其他塑料制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南28$16.5K其他钨制品、其他钢铁制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南22$11.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$9.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$9.7K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24其他风扇H S MACHINERY CO LTD中国台湾$820

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28其他钢铁制品KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115

相关企业 · 同类产品

Newway Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →