Newway Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWWAY GLOBAL
1
进口笔数
126
出口笔数
$820
进口金额
$203.2K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109579089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y0UVQA |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Ngách 12/87, Ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWWAY GLOBAL |
| 企业英文名称 | NEWWAY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Licogi 13 Tower, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84848887582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $202.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.S. Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $820 | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $139.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $16.5K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他风扇 | H S MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $820 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |