Ha Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Hạ Phong
- 邮箱1
- Facebook1
1
进口笔数
393
出口笔数
$138
进口金额
$363.7K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301903492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME7S8V6 |
| 成立日期 | 2000-01-25 |
| 联系地址 | 33 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI HẠ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837171638 |
| 邮箱 | info@haphongco.vn |
| 官网 | www.haphongco.vn |
| 传真 | 02837174890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $363.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 73 | $77.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $62.4K | 氮、不锈钢管配件 |
| TF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $47.1K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.8K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Okaya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $30.7K | 其他泡沫塑料 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $26.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.9K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.3K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他纺织夹克 | — | 越南 | $11 |
| 2024-11-21 | 塑料衣着附件 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-21 | 棉针织T恤 | — | 越南 | $36 |
| 2024-11-21 | 女式纺织裤 | — | 越南 | $8 |
| 2024-11-21 | 女式化纤睡衣 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-21 | 女式纺织内裤 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-20 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-20 | 其他粘合剂≤1kg | — | 越南 | $5 |
| 2024-11-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-20 | 干辣椒 | — | 越南 | $1 |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $412 |