Van An Automatic Electric Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ - ĐIệN Tự ĐộNG VươNG AN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$47.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314604531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1QAP57 |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | 435/22/13P3 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ - ĐIỆN TỰ ĐỘNG VƯƠNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02839964699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $47.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他风扇 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-11 | 电力电容器 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他电路开关装置 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 自粘塑料片 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-07 | 电力电容器 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-07 | 其他电路开关装置 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-03-07 | 自粘塑料片 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-03-07 | 1kVA以下变压器 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-03-07 | 绝缘电线 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |