China Unicom (Vietnam) Operations Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS

2
进口笔数
119
出口笔数
$306
进口金额
$2.70M
出口金额
2023-06-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108239442
企查查编码QVN6QKN02N
成立日期2018-04-19
联系地址Số O1907, Tầng 19 Tòa nhà Landmark 72 Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS
企业英文名称CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số O1907, Tầng 19 Tòa nhà Landmark 72 Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462668168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
8508111500瓦以下吸尘器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
732690其他钢铁制品
852589其他电视摄像机
391723硬质PVC管
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
847170存储单元
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$149
中国香港1$82
新加坡1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$2.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Unicom (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$224棉针织T恤及背心、含CPU和I/O的ADP设备
China Unicom (HK) Operations Ltd.中国香港1$82棉针织T恤及背心

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南7$259.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南6$242.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南7$202.1K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南10$200.4K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$198.7K绝缘电线、其他塑料制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$191.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd.越南11$147.9K传动部件、瓦楞纸箱
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南5$147.9K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南6$118.5K其他塑料制品、手工工具零件
AUO Vietnam Co., Ltd.越南5$92.2K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-30棉针织T恤CHINA UNICOM (HK) OPERATIONS LTD中国香港$82
2023-05-161500瓦以下吸尘器CHINA UNICOM (SINGAPORE) PTE LTD中国$149
2023-05-16棉针织T恤及背心CHINA UNICOM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$75

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23计时装置SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$551
2026-04-23贱金属帽架SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$68
2026-04-23贱金属配件SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$48
2026-04-23焊接钢管SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$287
2026-04-23金属建筑配件SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-04-23其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$901
2026-04-23其他金属锁SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$34
2026-04-23钢铁软管SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$498
2026-04-22通信设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-22绝缘电线SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

China Unicom (Vietnam) Operations Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →