China Unicom (Vietnam) Operations Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS
2
进口笔数
119
出口笔数
$306
进口金额
$2.70M
出口金额
2023-06-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108239442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QKN02N |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số O1907, Tầng 19 Tòa nhà Landmark 72 Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS |
| 企业英文名称 | CHINA UNICOM (VIETNAM) OPERATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số O1907, Tầng 19 Tòa nhà Landmark 72 Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462668168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $149 |
| 中国香港 | 1 | $82 |
| 新加坡 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $2.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Unicom (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $224 | 棉针织T恤及背心、含CPU和I/O的ADP设备 |
| China Unicom (HK) Operations Ltd. | 中国香港 | 1 | $82 | 棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $259.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $242.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 7 | $202.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $200.4K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $198.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $191.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 11 | $147.9K | 传动部件、瓦楞纸箱 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $147.9K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $118.5K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $92.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 棉针织T恤 | CHINA UNICOM (HK) OPERATIONS LTD | 中国香港 | $82 |
| 2023-05-16 | 1500瓦以下吸尘器 | CHINA UNICOM (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $149 |
| 2023-05-16 | 棉针织T恤及背心 | CHINA UNICOM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $75 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 计时装置 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |