Qing Hui Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ QING HUI
40
进口笔数
26
出口笔数
$1.67M
进口金额
$428.6K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-03-31
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702661486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFNAK52 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ QING HUI |
| 企业英文名称 | QING HUI WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02742461214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $690.8K |
| 中国 | 6 | $602.6K |
| 泰国 | 8 | $377.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $428.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 16 | $376.2K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Golden World International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $327.6K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Linnbao Muye Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $256.2K | 其他热带木材 |
| Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.7K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linnbao Muye Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $92.2K | 其他热带木材 |
| Lawrence Lumber Co. | 美国 | 2 | $85.0K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Ap Hubbard Lumber Corp | 美国 | 3 | $77.3K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Linying Senfa Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.9K | 6mm以上杨木、其他木制细木工品 |
| a9bfed1a081ac2c2a2e5dac2119dd83b | 3 | $52.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $386.1K | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| FPZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $42.5K | 木制家具零件、木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他热带木材 | S E P WORLDWIDE CO LTD | 泰国 | $29.1K |
| 2025-10-16 | 6mm以上杨木 | AP HUBBARD LUMBER CORP | 美国 | $48.0K |
| 2025-10-10 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2025-10-10 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2025-08-11 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $27.2K |
| 2025-08-11 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2025-07-16 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $27.2K |
| 2025-04-26 | 其他热带木材 | LINNBAO MUYE CO LTD | 泰国 | $93.0K |
| 2025-04-10 | 厚中密纤维板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-04-10 | 厚中密纤维板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $69.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $191 |
| 2025-03-31 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-03-31 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-03-31 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $224 |
| 2025-03-31 | 木制家具零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $368 |
| 2025-03-10 | 木制座椅零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $924 |
| 2025-03-10 | 木制座椅零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $924 |
| 2024-09-24 | 其他非针叶木 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $248 |
| 2024-09-24 | 其他非针叶木 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $105 |
| 2024-09-24 | 木制座椅零件 | F P Z FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $27 |