Hong Kiet Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

54
进口笔数
404
出口笔数
$1.80M
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $495.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $43.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-12进口 $69.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $76.2K · 12 笔2025-04进口 $12.4K · 2 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-06进口 $129.6K · 4 笔出口 $24.6K · 14 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $64.2K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $22.1K · 9 笔2025-11进口 $74.3K · 6 笔出口 $62.5K · 19 笔2025-12进口 $240.6K · 5 笔出口 $50.1K · 16 笔2026-01进口 $86.5K · 5 笔出口 $209.3K · 43 笔2026-02进口 $77.0K · 2 笔出口 $240.8K · 19 笔2026-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $457.4K · 42 笔2026-04进口 $206.2K · 6 笔出口 $495.4K · 30 笔2026-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $291.2K · 46 笔2026-06进口 $297.2K · 7 笔出口 $296.0K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $43.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-12进口 $69.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $76.2K · 12 笔2025-04进口 $12.4K · 2 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-06进口 $129.6K · 4 笔出口 $24.6K · 14 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $64.2K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $22.1K · 9 笔2025-11进口 $74.3K · 6 笔出口 $62.5K · 19 笔2025-12进口 $240.6K · 5 笔出口 $50.1K · 16 笔2026-01进口 $86.5K · 5 笔出口 $209.3K · 43 笔2026-02进口 $77.0K · 2 笔出口 $240.8K · 19 笔2026-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $457.4K · 42 笔2026-04进口 $206.2K · 6 笔出口 $495.4K · 30 笔2026-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $291.2K · 46 笔2026-06进口 $297.2K · 7 笔出口 $296.0K · 51 笔

工商档案

企业注册号5702133585
企查查编码QVNN0KVKTB
成立日期2023-04-13
联系地址Số 269, Tổ 1, Khu An Hải, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG KIỆT VIỆT NAM
企业英文名称HONG KIET VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 269, Tổ 1, Khu An Hải, Phường Yên Tử, Quảng Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84939463889
邮箱hongkietcnc18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
940320非办公金属家具
731816螺纹螺母
830220贱金属脚轮
392099其他塑料片材
731821钢制锁紧垫圈
830242家具配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
392051PMMA塑料板材
871680其他车辆
392094酚醛树脂塑料片
760410非合金铝材
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$1.66M
越南4$135.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南404$2.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$450.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$311.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd.中国4$149.4K其他电视摄像机、其他光学测量仪
Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南4$135.2K其他钢铁制品、钢铁废料
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$125.0K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Yantai Fuding Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$118.0K其他塑料制品、螺纹螺母
Shenzhen Tiansong Electromechanical Co., Ltd.中国4$116.3K皮带输送机、焊接钢管
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$59.2KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$29.1K塑纺容器、塑料文具
Jining Yanzhou Hongfeng Machinery Co., Ltd.中国5$21.0K非螺纹垫圈、其他功能机器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南211$1.56M其他印刷机零件、其他塑料制品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南61$425.9K通信设备零件、其他塑料制品
Dragon Steel Vietnam Co., Ltd.越南40$356.7K其他钢铁制品、焊接方钢管
Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南37$316.4K其他钢铁制品、其他稀有气体
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南14$43.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南23$33.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$26.2K音频设备零件、其他电子IC
Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南2$20.7K其他功能机器、其他升降机械
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南12$7.4K8471机器零件、镀锌钢带
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南2$738其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$777
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$52.6K
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-29其他钢铁制品Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29其他车辆零件Thep Rong Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-25家具配件Yantai Fuding Intelligent Technology Co., Ltd.中国$354

出口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非螺纹钢销EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$80
2026-06-30PMMA塑料板材EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.3K
2026-06-30真空泵EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-06-30非螺纹钢销EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$34
2026-06-30非螺纹钢销EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$40
2026-06-30其他铝制品EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2026-06-30其他铝制品EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$862
2026-06-30其他铝制品EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$694
2026-06-29LED照明装置EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$230
2026-06-29机床零件及夹具EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$574

相关企业 · 同类产品

Hong Kiet Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →