Hong Kiet Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG KIệT VIệT NAM
46
进口笔数
306
出口笔数
$1.47M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0KVKTB |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 269, Tổ 1, Khu An Hải, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG KIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG KIET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269, Tổ 1, Khu An Hải, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84939463889 |
| 邮箱 | hongkietcnc18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.47M |
| 越南 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $450.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $311.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.5K | 其他电视摄像机、其他光学测量仪 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Tiansong Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.3K | 皮带输送机、焊接钢管 |
| JININGSHIYANZHOUQUHONGFENGJIXIE CO LTD | 中国 | 1 | $102.5K | 喷砂机 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Jining Yanzhou Hongfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.0K | 非螺纹垫圈、其他功能机器 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Thep Rong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 钢铁废料、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 143 | $1.19M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $424.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Dragon Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $271.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Thep Rong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $212.3K | 其他钢铁制品、其他稀有气体 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.2K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Fu Hai Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $738 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DRAGON STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |