Bach Phan Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV BáCH PHAN
126
进口笔数
0
出口笔数
$13.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402180578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPDK3G4 |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | 58 Huỳnh Tịnh Của, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & DV BÁCH PHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Huỳnh Tịnh Của, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84905888072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 126 | $13.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $4.30M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 30 | $3.63M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 23 | $2.47M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 6 | $638.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $542.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $450.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $386.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $349.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $195.7K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $122.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $18.8K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $42.4K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $42.4K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $9.9K |