QBG Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QBG GROUP

21
进口笔数
2
出口笔数
$124.7K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-17
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400869327
企查查编码QVNFCUN2Y0
成立日期2019-08-06
联系地址Thôn Đồi Giềng, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QBG GROUP
企业英文名称QBG GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồi Giềng, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
902590测量仪器
300510医用粘性敷料
401699其他硫化橡胶制品
8508111500瓦以下吸尘器
732090其他钢弹簧
732490钢铁卫浴器具
830220贱金属脚轮
841950工业热交换器
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
250410天然石墨
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
842240包装机械
853540高压电涌抑制器
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$78.3K
中国台湾4$27.7K
日本2$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fluosilicic Chemical New Material Co., Ltd.中国1$25.6K熟石灰、其他化学制剂
KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD中国2$18.6K1500瓦以下吸尘器
Hsin Pack Enterprises Co. Ltd.中国台湾2$16.8K包装机械
JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD中国1$12.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Henan Enokon Medical Instrument Co., Ltd.中国2$10.6K医用粘性敷料
Hsin Pack Enterprises Co., Ltd.加拿大1$8.4K包装机械
Tongyang Environmental Technology Jiangsu Co., Ltd.中国1$6.8K其他钢铁制品、铸铁管材
Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$6.7K灌装封口机、包装机械
Taizhou Chuanyang Electric Heating Appliance Co., Ltd.中国4$5.8K测量仪器、组合测量仪器
Shandong Zhongtai Explosion Proof Motor Co., Ltd.中国1$3.2K电动机及零件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南1$4.5K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非液体温度计JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD中国$6.2K
2026-04-10非液体温度计JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD中国$6.2K
2026-03-191500瓦以下吸尘器KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD日本$9.6K
2026-01-151500瓦以下吸尘器KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD日本$9.0K
2026-01-12医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$2.2K
2026-01-12医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$299
2026-01-12医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$665
2026-01-12医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$6.0K
2025-12-20医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$644
2025-12-20医用粘性敷料HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$815

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17绝缘电线CHANT VIETNAM LTD CO越南$678
2024-12-17高压电涌抑制器CHANT VIETNAM LTD CO越南$296
2024-12-17钢绞线缆CHANT VIETNAM LTD CO越南$20
2024-12-17其他钢铁制品CHANT VIETNAM LTD CO越南$139
2024-12-17其他钢铁制品CHANT VIETNAM LTD CO越南$30
2024-12-17其他钢铁制品CHANT VIETNAM LTD CO越南$99
2024-12-04天然石墨CHANT VIETNAM LTD CO越南$89
2023-07-19包装机械ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

QBG Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →