QBG Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QBG GROUP
21
进口笔数
2
出口笔数
$124.7K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-17
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400869327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCUN2Y0 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Đồi Giềng, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QBG GROUP |
| 企业英文名称 | QBG GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồi Giềng, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250410 | 天然石墨 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $78.3K |
| 中国台湾 | 4 | $27.7K |
| 日本 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fluosilicic Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 熟石灰、其他化学制剂 |
| KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 2 | $18.6K | 1500瓦以下吸尘器 |
| Hsin Pack Enterprises Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $16.8K | 包装机械 |
| JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Henan Enokon Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 医用粘性敷料 |
| Hsin Pack Enterprises Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.4K | 包装机械 |
| Tongyang Environmental Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他钢铁制品、铸铁管材 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Taizhou Chuanyang Electric Heating Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Shandong Zhongtai Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 电动机及零件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非液体温度计 | JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 非液体温度计 | JIAXING YUNPO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. ,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-19 | 1500瓦以下吸尘器 | KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-01-15 | 1500瓦以下吸尘器 | KIZAKI MACHINERY (SHANGHAI) CO., LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-01-12 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-01-12 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-01-12 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-20 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $644 |
| 2025-12-20 | 医用粘性敷料 | HENAN ENOKON MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $815 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $678 |
| 2024-12-17 | 高压电涌抑制器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $296 |
| 2024-12-17 | 钢绞线缆 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $20 |
| 2024-12-17 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $139 |
| 2024-12-17 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $30 |
| 2024-12-17 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $99 |
| 2024-12-04 | 天然石墨 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $89 |
| 2023-07-19 | 包装机械 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |