Ishida Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,070 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISHIDA VIệT NAM
- LinkedIn1
- YouTube1
1,070
进口笔数
359
出口笔数
$13.28M
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311764939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7WV7PH |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | 1/14 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISHIDA VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/14 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873071243 |
| 邮箱 | info@ishida.vn |
| 官网 | www.ishida.com/ww/vn |
| 传真 | 02873071246 |
| 简介 | Ishida Vietnam Co., Ltd.成立于2012年,总部位于越南胡志明市。该公司从事机械制造行业,提供从称重机、X射线检测机到包装机的全面高质量产品。Ishida Vietnam在越南设有服务部门,拥有超过10名工程师,能够提供系统支持和响应。公司在胡志明市的办公室设有专门的备件资源,可以组织快速的备件发货。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 906 | $11.63M |
| 越南 | 33 | $589.6K |
| 中国 | 124 | $437.1K |
| 韩国 | 15 | $393.4K |
| 意大利 | 9 | $134.1K |
| 泰国 | 2 | $41.7K |
| 美国 | 39 | $24.8K |
| 英国 | 45 | $12.7K |
| 中国台湾 | 6 | $7.5K |
| 丹麦 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.80M |
| 日本 | 98 | $261.6K |
| 泰国 | 3 | $234.4K |
| 柬埔寨 | 18 | $155.3K |
| 科特迪瓦 | 1 | $84.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.3K |
| 韩国 | 2 | $629 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishida Co., Ltd. | 日本 | 917 | $11.54M | 电力控制板、加强橡胶带 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $566.3K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Ishida Co., Ltd. | 中国 | 36 | $363.1K | 衡器零件、称重秤 |
| Ishida (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $277.3K | 皮带输送机、其他塑料制品 |
| Leepack Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $227.1K | 灌装封口机、机械零件 |
| Ishida Korea Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $129.0K | 衡器零件、机械零件 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $23.2K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Mediumz Ltd | 英国 | 28 | $9.5K | 辐射检测仪器、其他塑料制品 |
| Ishida Co., Ltd. | 日本 | 15 | $8.6K | 传动轴及曲柄、云母制品 |
| Mediumz Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.6K | 其他塑料制品、电气设备零件 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.33M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Ishida Co., Ltd. Logistics Center | 日本 | 30 | $138.7K | 静止变流器、测量仪器零件 |
| Ishida Korea Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $64.8K | 静止变流器、其他食品制剂 |
| Lyly Kameda Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $38.8K | 加工玉米、其他淀粉 |
| Ishida Co., Ltd. Technical Support Center | 日本 | 25 | $31.1K | 传动轴及曲柄、8471机器零件 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.5K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 21 | $16.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.9K | 塑料容器、其他纸制品 |
| KBK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 黄铜带材、0.15mm以上青铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 1,070)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $37 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $59 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $59 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $35 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $41 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $40 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $37 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $41 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $41 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | MEDIUMZ LTD | 英国 | $35 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 非医用X射线设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2026-04-22 | 输送带秤 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶同步带 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | HATTORI SEISAKUSHO CO., LTD. | — | $80 |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | HATTORI SEISAKUSHO CO., LTD. | — | $70 |