Ishida Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,070 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ISHIDA VIệT NAM

1,070
进口笔数
359
出口笔数
$13.28M
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $829.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 9 笔出口 $18.1K · 4 笔2023-09进口 $183.0K · 33 笔出口 $13.7K · 10 笔2023-10进口 $271.1K · 34 笔出口 $29.6K · 9 笔2023-11进口 $347.7K · 31 笔出口 $54.1K · 13 笔2023-12进口 $341.4K · 35 笔出口 $66.6K · 16 笔2024-01进口 $465.5K · 29 笔出口 $54.9K · 12 笔2024-02进口 $154.1K · 21 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-03进口 $146.2K · 25 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $174.8K · 25 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-05进口 $369.1K · 34 笔出口 $199.9K · 12 笔2024-06进口 $487.3K · 28 笔出口 $73.5K · 9 笔2024-07进口 $228.9K · 24 笔出口 $133.7K · 12 笔2024-08进口 $477.3K · 27 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-09进口 $331.5K · 23 笔出口 $248.3K · 9 笔2024-10进口 $172.0K · 25 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-11进口 $168.9K · 27 笔出口 $91.4K · 12 笔2024-12进口 $528.9K · 28 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-01进口 $80.2K · 16 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $491.7K · 37 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-03进口 $566.1K · 26 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-04进口 $210.7K · 20 笔出口 $59.8K · 14 笔2025-05进口 $335.1K · 24 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-06进口 $660.7K · 31 笔出口 $16.1K · 12 笔2025-07进口 $533.5K · 20 笔出口 $49.3K · 11 笔2025-08进口 $829.1K · 28 笔出口 $67.9K · 14 笔2025-09进口 $225.8K · 22 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-10进口 $248.6K · 20 笔出口 $167.2K · 8 笔2025-11进口 $634.4K · 30 笔出口 $9.8K · 11 笔2025-12进口 $397.6K · 26 笔出口 $154.7K · 11 笔2026-01进口 $83.2K · 16 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-02进口 $184.4K · 23 笔出口 $794 · 2 笔2026-03进口 $413.2K · 20 笔出口 $69.6K · 10 笔2026-04进口 $511.2K · 20 笔出口 $61.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 9 笔出口 $18.1K · 4 笔2023-09进口 $183.0K · 33 笔出口 $13.7K · 10 笔2023-10进口 $271.1K · 34 笔出口 $29.6K · 9 笔2023-11进口 $347.7K · 31 笔出口 $54.1K · 13 笔2023-12进口 $341.4K · 35 笔出口 $66.6K · 16 笔2024-01进口 $465.5K · 29 笔出口 $54.9K · 12 笔2024-02进口 $154.1K · 21 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-03进口 $146.2K · 25 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $174.8K · 25 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-05进口 $369.1K · 34 笔出口 $199.9K · 12 笔2024-06进口 $487.3K · 28 笔出口 $73.5K · 9 笔2024-07进口 $228.9K · 24 笔出口 $133.7K · 12 笔2024-08进口 $477.3K · 27 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-09进口 $331.5K · 23 笔出口 $248.3K · 9 笔2024-10进口 $172.0K · 25 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-11进口 $168.9K · 27 笔出口 $91.4K · 12 笔2024-12进口 $528.9K · 28 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-01进口 $80.2K · 16 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $491.7K · 37 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-03进口 $566.1K · 26 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-04进口 $210.7K · 20 笔出口 $59.8K · 14 笔2025-05进口 $335.1K · 24 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-06进口 $660.7K · 31 笔出口 $16.1K · 12 笔2025-07进口 $533.5K · 20 笔出口 $49.3K · 11 笔2025-08进口 $829.1K · 28 笔出口 $67.9K · 14 笔2025-09进口 $225.8K · 22 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-10进口 $248.6K · 20 笔出口 $167.2K · 8 笔2025-11进口 $634.4K · 30 笔出口 $9.8K · 11 笔2025-12进口 $397.6K · 26 笔出口 $154.7K · 11 笔2026-01进口 $83.2K · 16 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-02进口 $184.4K · 23 笔出口 $794 · 2 笔2026-03进口 $413.2K · 20 笔出口 $69.6K · 10 笔2026-04进口 $511.2K · 20 笔出口 $61.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0311764939
企查查编码QVNW7WV7PH
成立日期2012-04-20
联系地址1/14 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISHIDA VIỆT NAM
企业英文名称ISHIDA VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/14 Đường số 33, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02873071243
邮箱info@ishida.vn
官网www.ishida.com/ww/vn
传真02873071246
简介Ishida Vietnam Co., Ltd.成立于2012年,总部位于越南胡志明市。该公司从事机械制造行业,提供从称重机、X射线检测机到包装机的全面高质量产品。Ishida Vietnam在越南设有服务部门,拥有超过10名工程师,能够提供系统支持和响应。公司在胡志明市的办公室设有专门的备件资源,可以组织快速的备件发货。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
854370其他电气设备
842833皮带输送机
842320输送带秤
842390衡器零件
902290X射线装置及零件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
853710电力控制板
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
842390衡器零件
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
842833皮带输送机
902219非医用X射线设备
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本906$11.63M
越南33$589.6K
中国124$437.1K
韩国15$393.4K
意大利9$134.1K
泰国2$41.7K
美国39$24.8K
英国45$12.7K
中国台湾6$7.5K
丹麦1$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$1.80M
日本98$261.6K
泰国3$234.4K
柬埔寨18$155.3K
科特迪瓦1$84.0K
印度尼西亚2$11.3K
韩国2$629

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishida Co., Ltd.日本917$11.54M电力控制板、加强橡胶带
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南4$566.3K其他车辆、其他钢铁制品
Ishida Co., Ltd.中国36$363.1K衡器零件、称重秤
Ishida (Thailand) Co., Ltd.泰国4$277.3K皮带输送机、其他塑料制品
Leepack Co., Ltd.韩国5$227.1K灌装封口机、机械零件
Ishida Korea Co., Ltd.韩国18$129.0K衡器零件、机械零件
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南26$23.2K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Mediumz Ltd英国28$9.5K辐射检测仪器、其他塑料制品
Ishida Co., Ltd.日本15$8.6K传动轴及曲柄、云母制品
Mediumz Ltd.新加坡12$2.6K其他塑料制品、电气设备零件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南154$1.33M去壳腰果、瓦楞纸箱
Ishida Co., Ltd. Logistics Center日本30$138.7K静止变流器、测量仪器零件
Ishida Korea Co., Ltd.韩国34$64.8K静止变流器、其他食品制剂
Lyly Kameda Co., Ltd.柬埔寨8$38.8K加工玉米、其他淀粉
Ishida Co., Ltd. Technical Support Center日本25$31.1K传动轴及曲柄、8471机器零件
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南10$28.5K热轧钢窄带、镀锌钢带
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南6$24.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南21$16.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vina Cosmo Co., Ltd.越南8$12.9K塑料容器、其他纸制品
KBK Vietnam Co., Ltd.越南6$4.2K黄铜带材、0.15mm以上青铜带材

近期贸易明细

进口(共 1,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$37
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$59
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$59
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$35
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$41
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$40
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$37
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$41
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$41
2026-04-29云母制品MEDIUMZ LTD英国$35

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮带输送机OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$3.4K
2026-04-22非医用X射线设备OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$37.9K
2026-04-22输送带秤OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$11.5K
2026-04-22皮带输送机OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$2.7K
2026-04-16其他橡胶带OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$57
2026-04-16其他橡胶带OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$45
2026-04-16其他橡胶带OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$60
2026-04-16硫化橡胶同步带OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$45
2026-04-15其他加工水果HATTORI SEISAKUSHO CO., LTD.$80
2026-04-15其他加工水果HATTORI SEISAKUSHO CO., LTD.$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ishida Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →