Song Minh Long Technical Service & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư & dịch vụ kỹ thuật Song Minh Long

20
进口笔数
0
出口笔数
$252.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $381 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $381 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200891755
企查查编码QVN1J1F0XG
成立日期2009-03-11
联系地址Số 5/17/32/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ KỸ THUẬT SONG MINH LONG
企业英文名称SONG MINH LONG TECHNICAL SERVICE & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 3, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842253529991
邮箱tecksco@gmail.com
传真+842253529991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
853890电器装置零件
853720高压控制板
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
848180阀门龙头
85364160伏以下继电器
854690非玻陶绝缘体
847490矿物加工机零件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其12$240.8K
中国8$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFA Foreign Trade Distribution Ticaret A.Ş.土耳其3$164.0K高压控制板、高压开关
Astor Enerji A.S.土耳其1$69.7K高压控制板、650kVA以下液体变压器
Xinxiang Haode Filter Co., Ltd.中国3$4.2K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Alfanar Dis Ticaret Anonim Şirketi土耳其2$4.0K高压继电器、高压控制板
Ningbo Fly Automation Co., Ltd.中国2$3.2K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Hebei Wire Mesh & Filter Products Co., Ltd.中国1$2.8K钻探机械零件、矿物加工机零件
Alfanar Dis Ticaret A.S.土耳其2$1.4K电器装置零件、1kVA以下变压器
SFA Elektromekranik Elektrik A.S.土耳其3$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hebei Wite Mesh & Filler Products Co., Ltd.中国1$1.2K矿物加工机零件
Dongguan Qianwei Mechanical Equipment Technology Co., Ltd.中国1$560其他气泵、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-0260伏以下继电器ASTOR ENERJI A S土耳其$2.4K
2025-10-02其他硫化橡胶制品ASTOR ENERJI A S土耳其$900
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$21.3K
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$11.4K
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$5.9K
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$7.2K
2025-10-02其他硫化橡胶制品ASTOR ENERJI A S土耳其$1.2K
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$14.2K
2025-10-02高压控制板ASTOR ENERJI A S土耳其$5.2K
2025-07-31矿物加工机零件HEBEI WITE MESH & FILLER PRODUCTS CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Song Minh Long Technical Service & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →