Song Minh Long Technical Service & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư & dịch vụ kỹ thuật Song Minh Long
20
进口笔数
0
出口笔数
$252.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200891755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J1F0XG |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | Số 5/17/32/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ KỸ THUẬT SONG MINH LONG |
| 企业英文名称 | SONG MINH LONG TECHNICAL SERVICE & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253529991 |
| 邮箱 | tecksco@gmail.com |
| 传真 | +842253529991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 12 | $240.8K |
| 中国 | 8 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFA Foreign Trade Distribution Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $164.0K | 高压控制板、高压开关 |
| Astor Enerji A.S. | 土耳其 | 1 | $69.7K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
| Xinxiang Haode Filter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Alfanar Dis Ticaret Anonim Şirketi | 土耳其 | 2 | $4.0K | 高压继电器、高压控制板 |
| Ningbo Fly Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Hebei Wire Mesh & Filter Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 钻探机械零件、矿物加工机零件 |
| Alfanar Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $1.4K | 电器装置零件、1kVA以下变压器 |
| SFA Elektromekranik Elektrik A.S. | 土耳其 | 3 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hebei Wite Mesh & Filler Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 矿物加工机零件 |
| Dongguan Qianwei Mechanical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 60伏以下继电器 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $2.4K |
| 2025-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $900 |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $21.3K |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $11.4K |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $5.9K |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $7.2K |
| 2025-10-02 | 其他硫化橡胶制品 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $14.2K |
| 2025-10-02 | 高压控制板 | ASTOR ENERJI A S | 土耳其 | $5.2K |
| 2025-07-31 | 矿物加工机零件 | HEBEI WITE MESH & FILLER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |