Viet Thanh Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Thành

7
进口笔数
50
出口笔数
$6.8K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 2 笔2025-11进口 $917 · 1 笔出口 $83.7K · 2 笔2025-12进口 $538 · 1 笔出口 $159.9K · 4 笔2026-01进口 $919 · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $820 · 1 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 2 笔2025-11进口 $917 · 1 笔出口 $83.7K · 2 笔2025-12进口 $538 · 1 笔出口 $159.9K · 4 笔2026-01进口 $919 · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $820 · 1 笔出口 $38.9K · 1 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309270442
企查查编码QVNWA72BMU
成立日期2009-08-11
联系地址43B Trang Tử, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÀNH
企业英文名称VIET THANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43B Trang Tử, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02837545308
邮箱vtfoods0988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
130239植物粘液剂
200190醋制蔬菜
210310酱油
170490糖果
392490塑料家用制品
210111咖啡提取物
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大43$1.56M
越南14$627.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南7$6.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vtl Foods Trading Ltd加拿大29$1.09M制备面食、其他食品制剂
VTL Foods Trading Ltd.越南10$429.9K制备面食、其他食品制剂
D.J. Distributing加拿大11$334.2K植物粘液剂、其他食品制剂
D.J. Distributing越南4$197.1K其他食品制剂、其他加工水果
VTL FOODS TRADING LTD.加拿大2$80.1K制备面食、其他保藏蔬菜
D.J DISTRIBUTING加拿大1$52.8K干椰子、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$571
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$70
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$70
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$84
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$84
2026-04-15瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$571
2026-03-14瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$28
2026-03-14瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$111
2026-03-14瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$27
2026-03-14瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$51

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24醋制蔬菜D.J DISTRIBUTING加拿大$1.2K
2026-04-24酱油D.J DISTRIBUTING加拿大$480
2026-04-243公斤以上红茶D.J DISTRIBUTING加拿大$600
2026-04-24制备面食D.J DISTRIBUTING加拿大$2.0K
2026-04-24其他食品制剂D.J DISTRIBUTING加拿大$540
2026-04-24其他食品制剂D.J DISTRIBUTING加拿大$378
2026-04-24其他食品制剂D.J DISTRIBUTING加拿大$660
2026-04-24醋制蔬菜D.J DISTRIBUTING加拿大$1.6K
2026-04-24醋制蔬菜D.J DISTRIBUTING加拿大$1.3K
2026-04-24制备面食D.J DISTRIBUTING加拿大$2.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Thanh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →