Viet Thanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Thành
7
进口笔数
50
出口笔数
$6.8K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309270442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA72BMU |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | 43B Trang Tử, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43B Trang Tử, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02837545308 |
| 邮箱 | vtfoods0988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210310 | 酱油 |
| 170490 | 糖果 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 43 | $1.56M |
| 越南 | 14 | $627.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtl Foods Trading Ltd | 加拿大 | 29 | $1.09M | 制备面食、其他食品制剂 |
| VTL Foods Trading Ltd. | 越南 | 10 | $429.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| D.J. Distributing | 加拿大 | 11 | $334.2K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| D.J. Distributing | 越南 | 4 | $197.1K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| VTL FOODS TRADING LTD. | 加拿大 | 2 | $80.1K | 制备面食、其他保藏蔬菜 |
| D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | 1 | $52.8K | 干椰子、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $51 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 醋制蔬菜 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 酱油 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $480 |
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $600 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $540 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $378 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $660 |
| 2026-04-24 | 醋制蔬菜 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 醋制蔬菜 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | D.J DISTRIBUTING | 加拿大 | $2.1K |