VPTRANS Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI VPTRANS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108041989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1SAW7J |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Số 44A Ngõ 252 Đường Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI VPTRANS |
| 企业英文名称 | VPTRANS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44A Ngõ 252 Đường Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84947965562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $35.0K |
| 越南 | 1 | $58 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&D Trading International Inc. | 加拿大 | 2 | $35.0K | 棉制毛巾织物、女式纺织服装 |
| K&D Trading International Inc. | 越南 | 1 | $58 | 未煮意面、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 塑料装饰品 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-09-29 | 电动食品处理器 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 木竹餐具 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $170 |
| 2025-09-29 | 修甲套装 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $37 |
| 2025-09-29 | 女式纺织服装 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $50 |
| 2025-09-29 | 其他谷物粉 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $352 |
| 2025-09-29 | 木竹餐具 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $533 |
| 2025-09-29 | 塑料装饰品 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $144 |
| 2025-09-29 | 木竹餐具 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $450 |
| 2025-09-29 | 木竹餐具 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $408 |