Phacolab Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$38.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101985242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG9QENA |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 259E/2, Khu vực 5, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHACOLAB |
| 企业英文名称 | PHACOLAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259E/2, Khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987098726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $38.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $25.6K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 4 | $7.1K | 改性油脂、盐酸 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 印刷标签、氮 |
| Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $537 | 其他鱼杂碎、瓦楞纸箱 |
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $262 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $156 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-22 | 高浓度乙醇 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $110 |
| 2025-11-04 | 氢氧化钾 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $404 |
| 2025-10-29 | 丙醇和异丙醇 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |