Phacolab Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他硫酸盐

越南 · 在业

101
进口笔数
88
出口笔数
$2.78M
进口金额
$90.6K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 4 笔出口 $920 · 4 笔2024-11进口 $78.1K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $76.1K · 3 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-03进口 $100.7K · 4 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $9.7K · 10 笔2025-06进口 $119.7K · 5 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-10进口 $55.2K · 2 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-11进口 $131.5K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $67.8K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.3K · 7 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $91.1K · 3 笔出口 $183 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 4 笔出口 $920 · 4 笔2024-11进口 $78.1K · 3 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $76.1K · 3 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-03进口 $100.7K · 4 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $9.7K · 10 笔2025-06进口 $119.7K · 5 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-10进口 $55.2K · 2 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-11进口 $131.5K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $67.8K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-02进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.3K · 7 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $91.1K · 3 笔出口 $183 · 2 笔

工商档案

企业注册号1101985242
企查查编码QVNGG9QENA
成立日期2021-05-05
联系地址Số 259E/2, Khu vực 5, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHACOLAB
企业英文名称PHACOLAB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 259E/2, Khu vực 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84987098726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
220710高浓度乙醇
291529乙酸及盐类
281420氨水
283522钠磷酸盐
290512丙醇和异丙醇
250100盐及氯化钠
282731氯化镁
282739其他氯化物
283524磷酸钾

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
281520氢氧化钾
291411无环丙酮
220710高浓度乙醇
250100盐及氯化钠
291814柠檬酸
281000硼氧化物及酸
382219诊断试剂
280610盐酸
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$90.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国89$2.41M其他硫酸盐、乙酸及盐类
Hong Kong Shengguangze Ltd.中国11$343.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国1$28.2K非办公金属家具、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南31$43.4K辐射检测仪器、印刷电路
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南8$14.2K改性油脂、盐酸
Leow Casing Vietnam Ltd.越南10$12.6K其他鱼杂碎、瓦楞纸箱
Yujin Kreves Co., Ltd.越南24$10.2K印刷标签、氮
CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM新加坡5$8.8K丙醇和异丙醇、精油及浓缩物
Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$524自粘塑料卷、其他塑料制品
Yujin Vina Co., Ltd.越南2$436非瓦楞折叠盒、印刷标签
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南5$404电器装置零件、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡1$92其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27磷酸钾Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-27蛋白质衍生物Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-27硫酸镁Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$804
2026-06-27盐及氯化钠Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-27碳酸钙Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$990
2026-06-27其他硫酸盐Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$960
2026-06-27混合二甲苯Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-27碳酸钾Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$920
2026-06-27硫酸铜Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-27无环多胺Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24盐及氯化钠Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$92
2026-06-17高浓度乙醇Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-05-11丙醇和异丙醇SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-11丙醇和异丙醇CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM越南$1.7K
2026-04-06丙醇和异丙醇CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM越南$2.6K
2026-04-06丙醇和异丙醇SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-06丙醇和异丙醇SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-02-09丙醇和异丙醇SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-02-09丙醇和异丙醇CONG TY TNHH NIDEC SV PROBE VIET NAM越南$1.5K
2026-01-28丙醇和异丙醇SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Phacolab Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →