Dinh Phong Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đỉnh Phong
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310899355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PE8CST |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | 1132/11 Tỉnh lộ 10, Khu phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỈNH PHONG |
| 企业英文名称 | DINH PHONG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1132/11 Tỉnh lộ 10, Khu phố 18, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84837507368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $7.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $26 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $160 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $510 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $80 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $510 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $24 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $600 |
| 2023-10-26 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29 |
| 2023-10-26 | 其他塑料制品 | SIGA GREEN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $600 |