Nimex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nimex
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$658.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200844803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHFE6VG |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIMEX |
| 企业英文名称 | NIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồng Tâm 18, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968031889 |
| 邮箱 | hoangngocquy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 253090 | 其他矿产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $290.1K |
| 印度 | 16 | $247.8K |
| 埃塞俄比亚 | 2 | $44.7K |
| 韩国 | 2 | $18.3K |
| 中国台湾 | 2 | $9.4K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudarshan Minchem Ltd. | 印度 | 10 | $156.2K | 无机酸盐、碳酸钠 |
| Samwoo MTL Co., Ltd. | 越南 | 14 | $117.1K | 大理石子、长石 |
| Sudarshan Minchem Ltd. | 越南 | 14 | $99.7K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Welly Creation Pte. Ltd. | 2 | $45.9K | 聚丙烯聚合物、其他塑纺箱盒 | |
| Everbright Plastic Mfg. Private Enterprise | 埃塞俄比亚 | 2 | $44.7K | 大理石子 |
| Kunal Calcium Ltd. | 印度 | 3 | $42.9K | 水泥用石灰石、碳酸钙 |
| Sudarshan Microns | 越南 | 2 | $28.6K | 大理石子 |
| FIMAKEM INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $19.4K | 其他丙烯酸聚合物、工业陶瓷制品 |
| Guangdong Yigang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.0K | 大理石子 |
| ROMASTONE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.4K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 大理石子 | TAIZHOU FEITIAN AUTO PART CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | SAMWOO MTL CO LTD | — | $12.1K |
| 2026-03-04 | 大理石子 | SAMWOO MTL CO LTD | — | $11.2K |
| 2026-01-13 | 大理石子 | SAMWOO MTL CO LTD | — | $11.2K |
| 2025-12-20 | 水泥用石灰石 | KUNAL CALCIUM LTD | 印度 | $25.3K |
| 2025-12-08 | 大理石子 | SAMWOO MTL CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-27 | 大理石子 | EVERBRIGHT PLASTIC MFG PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $29.8K |
| 2025-11-25 | 大理石子 | EVERBRIGHT PLASTIC MFG PRIVATE ENTERPRISE | 埃塞俄比亚 | $22.3K |
| 2025-11-24 | 大理石子 | EVERBRIGHT PLASTIC MFG PRIVATE ENTERPRISE | 埃塞俄比亚 | $22.3K |
| 2025-11-09 | 大理石子 | KUNAL CALCIUM LTD | 印度 | $10.6K |