Delong Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG BằNG GROUP
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$43.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300634970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQCMA5N |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG BẰNG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977077545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Health & Life Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 其他印刷品、第90章仪器零件 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongjian Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $723 | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 非LED灯具及发光标志 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2025-05-23 | 非LED灯具及发光标志 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2025-05-15 | 合金钢焊管 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $534 |
| 2025-05-15 | 非LED灯具及发光标志 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-05-15 | 合金钢焊管 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-05-15 | 灭火器 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $897 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2025-05-15 | 灭火器 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-15 | 灭火器 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |