Hien Hoan Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT HIềN HOàN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA38YQNB |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 186 Đường Ngô Gia Tự, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VOYHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142 Đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84977099511 |
| 邮箱 | Voyhomeinteriors@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $45.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.2K | 其他印刷品、大理石子 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.2K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160 | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他木家具 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 金属框架座椅 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-18 | 其他木家具 | W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2025-12-18 | 其他木家具 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $299 |
| 2025-12-18 | 其他木家具 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $145 |
| 2025-12-18 | 其他木家具 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $498 |
| 2025-10-30 | 金属框架座椅 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-30 | 其他木家具 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 其他木家具 | VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | $516 |