Quy Thai Services & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ QUý THáI
12
进口笔数
0
出口笔数
$293.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107738248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P3THRU |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Số nhà 9, hẻm 604/49/7, đường Ngọc Thụy, tổ 21, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ QUÝ THÁI |
| 企业英文名称 | QUY THAI SERVICES AND TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số TT2-38 Khu tái định cư tại ô quy hoạch A4/NO1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906063499 |
| 邮箱 | Contact@quythai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $120.9K |
| 美国 | 3 | $75.2K |
| 英国 | 2 | $59.9K |
| 中国 | 2 | $27.6K |
| 荷兰 | 1 | $6.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $935 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $118.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 1 | $101.9K | ||
| Far East Global Services Pte Ltd | 英国 | 1 | $45.0K | 安全阀、阀门龙头 |
| TRITECH INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 1 | $14.9K | 测量仪器、泵零件 |
| Movella Technologies B.V. | 荷兰 | 1 | $6.2K | 非航空导航仪、其他测量仪器 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 1 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Blue Robotics, Inc. | 美国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| EYEWEAR OPTICS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他眼镜 |
| PassMark Software Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $935 | 其他测量仪器、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他眼镜 | EYEWEAR OPTICS PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-31 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD | 美国 | $32.0K |
| 2025-02-06 | 其他自动数据处理部件 | AVNET ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $19.0K |
| 2024-12-30 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD | 美国 | $21.0K |
| 2024-12-30 | 其他自动数据处理系统 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-12-30 | 集成电路零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 美国 | $20.0K |
| 2024-11-14 | 其他自动数据处理系统 | BROADTECH PTE LTD | 马来西亚 | $101.9K |
| 2024-08-22 | 记录式电表 | PassMark Software Pty Ltd | 澳大利亚 | $784 |
| 2024-08-22 | 记录式电表 | PassMark Software Pty Ltd | 澳大利亚 | $151 |
| 2023-06-21 | 测量仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 英国 | $45.0K |