Tien Phong Vietnam Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In ấn Tiên Phong Việt Nam
20
进口笔数
226
出口笔数
$149.0K
进口金额
$713.6K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300780361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6VK5R9 |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Số 89 Nguyễn Hoàng Nghị, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TIÊN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG VIETNAM PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Nguyễn Hoàng Nghị, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84963751625 |
| 邮箱 | sonque63@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $149.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $697.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | 12 | $88.0K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Guangxi SAL Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.6K | 非医用橡胶手套、聚酯长丝织物 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $278.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $193.7K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $117.3K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $115.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $831 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $277 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $305 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $261 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $178 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $487 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $143 |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 打字机色带 | Inkstar Office Appliance Factory of Tianjin | 中国 | $174 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $184 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $11 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $37 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $220 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $127 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $322 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $846 |