Bao An Interior Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NộI THấT BảO AN
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700803468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU26UDAB |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số 66 Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NỘI THẤT BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN INTERIOR EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 534 phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84986658770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $92.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $9.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.8K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $8.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| ACOBI Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他木家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $111 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $111 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $325 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $325 |
| 2026-03-31 | 金属办公家具 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-03-31 | 木制办公家具 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-27 | 其他木家具 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $111 |
| 2026-03-27 | 金属办公家具 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $270 |