Phuong Linh Trading & Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT PHươNG LINH
- 邮箱35
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$30.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801257663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VMBY29 |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Số 286 Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH TRADING AND FURNITURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02203893222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $30.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.27M | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $51.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $845 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Samsei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $782 | 金属办公设备、可调转椅 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $924 |
| 2026-04-21 | 金属办公家具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-19 | 金属办公家具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-19 | 木制办公家具 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-19 | 可调转椅 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |