Thang Long Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI THăNG LONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$149.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29F0UBH |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 2E, ngõ 1092 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2E, ngõ 1092 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0985448750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $121.7K |
| 中国 | 6 | $27.5K |
| 马来西亚 | 1 | $579 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $114.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Yarujie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PT AP Intertrade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $7.7K | 泵及压缩机零件、滚针轴承 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 车用照明信号装置 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2026-03-30 | 车辆保险杠及零件 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $399 |
| 2026-03-30 | 离合器联轴器 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $449 |
| 2026-03-30 | 车辆散热器 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $56 |
| 2026-03-30 | 车辆制动零件 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $103 |
| 2026-03-30 | 车用锁具 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $795 |
| 2026-03-30 | 可变电阻器 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2026-03-30 | 音频放大器 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $415 |
| 2026-03-30 | 车用锁具 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $426 |
| 2026-03-30 | 车辆散热器 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $145 |