Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ASAHI CHEMICALS VIệT NAM

67
进口笔数
177
出口笔数
$3.91M
进口金额
$4.90M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $101.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2023-11进口 $81.4K · 1 笔出口 $112.1K · 5 笔2023-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $165.8K · 10 笔2024-01进口 $96.1K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2024-02进口 $145.4K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $98.1K · 2 笔2024-04进口 $137.3K · 1 笔出口 $114.2K · 6 笔2024-05进口 $45.3K · 1 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-06进口 $181.0K · 2 笔出口 $113.3K · 3 笔2024-07进口 $188.4K · 2 笔出口 $219.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-09进口 $216.9K · 2 笔出口 $342.4K · 3 笔2024-10进口 $262.5K · 3 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-11进口 $121.4K · 2 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $152.6K · 2 笔2025-01进口 $101.9K · 1 笔出口 $105.5K · 3 笔2025-02进口 $190.4K · 1 笔出口 $149.1K · 3 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $126.9K · 4 笔2025-04进口 $89.2K · 4 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-07进口 $180.0K · 2 笔出口 $221.2K · 4 笔2025-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $108.9K · 4 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-10进口 $127.7K · 4 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-11进口 $101.5K · 2 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $108.5K · 2 笔2026-01进口 $208.3K · 6 笔出口 $132.4K · 5 笔2026-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $126.4K · 5 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $121.5K · 7 笔2026-04进口 $278.7K · 3 笔出口 $172.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $101.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2023-11进口 $81.4K · 1 笔出口 $112.1K · 5 笔2023-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $165.8K · 10 笔2024-01进口 $96.1K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2024-02进口 $145.4K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $98.1K · 2 笔2024-04进口 $137.3K · 1 笔出口 $114.2K · 6 笔2024-05进口 $45.3K · 1 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-06进口 $181.0K · 2 笔出口 $113.3K · 3 笔2024-07进口 $188.4K · 2 笔出口 $219.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-09进口 $216.9K · 2 笔出口 $342.4K · 3 笔2024-10进口 $262.5K · 3 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-11进口 $121.4K · 2 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $152.6K · 2 笔2025-01进口 $101.9K · 1 笔出口 $105.5K · 3 笔2025-02进口 $190.4K · 1 笔出口 $149.1K · 3 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $126.9K · 4 笔2025-04进口 $89.2K · 4 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-07进口 $180.0K · 2 笔出口 $221.2K · 4 笔2025-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $108.9K · 4 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-10进口 $127.7K · 4 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-11进口 $101.5K · 2 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $108.5K · 2 笔2026-01进口 $208.3K · 6 笔出口 $132.4K · 5 笔2026-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $126.4K · 5 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $121.5K · 7 笔2026-04进口 $278.7K · 3 笔出口 $172.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0311548173
企查查编码QVN1V81BRK
成立日期2011-12-30
联系地址113-115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ASAHI CHEMICALS VIỆT NAM
企业英文名称ASAHI CHEMICALS VIET NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842873011699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
848071橡塑模具
401700硬质橡胶制品
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件
401610硫化橡胶垫
8536691000伏以下插头插座
391732塑料管

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
401610硫化橡胶垫
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品
401700硬质橡胶制品
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$3.81M
巴西1$59.2K
越南2$40.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$4.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sumore Industrial Co., Ltd.中国39$3.22M非泡沫橡胶密封件、绝缘电线
Asahi Chemicals (Hong Kong) Co., Ltd.中国10$287.3K塑料管、其他塑料制品
Omron Healthcare Mfg Vietnam Co., Ltd.新加坡3$193.5K橡塑模具
Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd.越南3$108.3K非泡沫橡胶密封件、绝缘电线
Shanghai Sumore Industrial Co., Ltd.加拿大1$50.9K橡塑模具
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南1$20.1K其他塑料制品、塑料包装箱
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$19.9K其他电诊设备、治疗呼吸装置
Dalian Xiangshengda International Trading Co., Ltd.中国3$12.3K初级硅氧烷、未硫化改性橡胶
Asahi Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国1$150非泡沫橡胶密封件
Heshengqin Electronic Technology Co., Ltd.中国1$84带接头绝缘电线

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南149$4.55M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd.越南3$108.3K非泡沫橡胶密封件、绝缘电线
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南6$107.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南6$98.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南9$13.4K其他塑料制品、其他电子IC
Asahi Chemicals Vietnam Co., Ltd.越南1$12.0K增塑PVC混合物、非黑印刷油墨
Metran Vitec Co., Ltd.越南2$8.6K其他塑料制品、其他铝制品
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡1$1.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非泡沫橡胶密封件ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$2.6K
2026-04-14硬质橡胶制品ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$9.2K
2026-04-14硬质橡胶制品ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$3.6K
2026-04-14橡塑模具ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$13.0K
2026-04-14橡塑模具ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$2.4K
2026-04-14硬质橡胶制品ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$2.6K
2026-04-14非泡沫橡胶密封件ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$3.6K
2026-04-14非泡沫橡胶密封件ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$3.6K
2026-04-14非泡沫橡胶密封件ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$4.3K
2026-04-14橡塑模具ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD中国$2.4K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$7.9K
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$19.8K
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$19.8K
2026-04-29硫化橡胶垫Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$380
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$7.9K
2026-04-29橡塑模具OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2026-04-27橡塑模具Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$19.8K
2026-04-27橡塑模具Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →