Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI ASAHI CHEMICALS VIệT NAM
67
进口笔数
177
出口笔数
$3.91M
进口金额
$4.90M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311548173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V81BRK |
| 成立日期 | 2011-12-30 |
| 联系地址 | 113-115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ASAHI CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI CHEMICALS VIET NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873011699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $3.81M |
| 巴西 | 1 | $59.2K |
| 越南 | 2 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $4.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sumore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.22M | 非泡沫橡胶密封件、绝缘电线 |
| Asahi Chemicals (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $287.3K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Mfg Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $193.5K | 橡塑模具 |
| Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $108.3K | 非泡沫橡胶密封件、绝缘电线 |
| Shanghai Sumore Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $50.9K | 橡塑模具 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 其他电诊设备、治疗呼吸装置 |
| Dalian Xiangshengda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 初级硅氧烷、未硫化改性橡胶 |
| Asahi Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Heshengqin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $4.55M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Asahi Chemicals Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $108.3K | 非泡沫橡胶密封件、绝缘电线 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $98.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Asahi Chemicals Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 增塑PVC混合物、非黑印刷油墨 |
| Metran Vitec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 硬质橡胶制品 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 硬质橡胶制品 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 橡塑模具 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 橡塑模具 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 硬质橡胶制品 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 橡塑模具 | ASAHI CHEMICALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 橡塑模具 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 橡塑模具 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |