Trung Hieu Construction Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thương Mại Trung Hiếu
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200821282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN233W3RB |
| 成立日期 | 2008-06-09 |
| 联系地址 | Cụm 10, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEU CONSTRUTION TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9/71 đường Đồng Hòa, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913353718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 电动手钻 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-01-30 | 滚珠轴承 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-30 | 焊接机零件 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-01-30 | 滚珠轴承 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-30 | 20W以上固定电阻器 | Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-01-30 | 合成纤维手套 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-01-30 | 非轻质石油 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-30 | 60伏以下继电器 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-30 | 化妆刷 | Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | $11 |