Vaco Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Vaco
30
进口笔数
0
出口笔数
$186.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23TG21E |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | 11.06 Cao ốc Lương Định Của, Đường Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VACO |
| 企业英文名称 | VACO TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Thân Văn Nhiếp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02822296097 |
| 传真 | 02854028030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $79.8K |
| 日本 | 12 | $38.2K |
| 中国 | 16 | $34.1K |
| 中国台湾 | 5 | $9.6K |
| 墨西哥 | 9 | $7.4K |
| 英国 | 3 | $4.0K |
| 意大利 | 8 | $3.4K |
| 巴西 | 5 | $2.4K |
| 土耳其 | 3 | $1.9K |
| 荷兰 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIROL CAPITAL | 中国香港 | 19 | $123.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Virol Capital | 新加坡 | 2 | $20.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Filtertech Inc. | 美国 | 2 | $11.4K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Tianjin Shanxing Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 钢铁铰接链、钢铁链条 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 3 | $9.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| US Controls Acquisition Ltd. | 美国 | 1 | $6.0K | 止回阀、阀门零件 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 1 | $4.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| HONTKO CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $450 | 其他测量仪器、计量计数器 |
| Virol Capital | 美国 | 1 | $417 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Virol Capital | 德国 | 1 | $198 | 非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | VIROL CAPITAL | 美国 | $54 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | VIROL CAPITAL | 美国 | $24 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | VIROL CAPITAL | 美国 | $54 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | VIROL CAPITAL | 美国 | $128 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | VIROL CAPITAL | 美国 | $24 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | VIROL CAPITAL | 美国 | $128 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | VIROL CAPITAL | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | VIROL CAPITAL | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | VIROL CAPITAL | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 轴承座 | VIROL CAPITAL | 美国 | $271 |