MTV TM Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM INDUSTRIES
29
进口笔数
15
出口笔数
$321.6K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-04
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2Y6HY2 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | MTV TM INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84915281345 |
| 邮箱 | sales@tm-i.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $246.6K |
| 泰国 | 4 | $37.3K |
| 美国 | 6 | $18.3K |
| 日本 | 7 | $10.3K |
| 丹麦 | 2 | $4.7K |
| 中国 | 7 | $4.0K |
| 瑞典 | 2 | $354 |
| 马来西亚 | 1 | $106 |
| 中国台湾 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hephzibah Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $210.6K | 非窗式空调机、可逆热泵 |
| Kura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.9K | 过滤净化器零件、铝合金板材 |
| Tochu Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $36.9K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $15.4K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| U.S. Air Tool Co., LLC | 美国 | 1 | $8.3K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Opti Mfg Corp | 美国 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器、其他手工工具 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $3.9K | 可互换钻具、可互换工具 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Aircraft Tool Supply Co. | 美国 | 2 | $856 | 可互换钻具、可互换工具 |
| ESALES S.r.l. | 意大利 | 1 | $260 | 不可调扳手、钳子镊子 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.7K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他钢铁管件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 丹麦 | $3.2K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁管件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 瑞典 | $71 |
| 2026-06-05 | 手工锤 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-06-05 | 液压气压阀门 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2026-06-05 | 手工锤 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2026-06-05 | 其他塑料管材 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 瑞典 | $186 |
| 2026-06-05 | 过滤净化器零件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-05 | 其他测量仪器 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $410 |
| 2026-06-05 | 过滤净化器零件 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $511 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 单相交流电机 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-05-26 | 非窗式空调机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-25 | 非窗式空调机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-24 | 非窗式空调机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 塑料管 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2025-12-24 | 非窗式空调机 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 塑料管 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2025-12-19 | 窗式/壁挂空调 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 窗式/壁挂空调 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 单相交流电机 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $251 |