MTV TM Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非窗式空调机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM INDUSTRIES

24
进口笔数
12
出口笔数
$252.3K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-24
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $340 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.0K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $340 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.0K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110133443
企查查编码QVNM2Y6HY2
成立日期2022-09-28
联系地址Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM INDUSTRIES
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84915281345
邮箱sales@tm-i.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
391732塑料管
392690其他塑料制品
841459其他风扇
401693非泡沫橡胶密封件
630710清洁用布
730799其他钢铁管件
731511滚子链
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
391732塑料管
850140单相交流电机
841510窗式/壁挂空调
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$205.8K
美国6$18.3K
泰国3$17.2K
日本4$6.8K
中国6$4.0K
马来西亚1$106
中国台湾1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$20.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hephzibah尼日利亚8$169.9K非窗式空调机、塑料管
Kura Vietnam Co., Ltd.越南2$37.9K过滤净化器零件、铝合金板材
Tochu Thailand Co., Ltd.泰国2$16.8K喷雾机零件、其他钢铁制品
US Air Tool Co., LLC美国1$8.3K可互换工具、不可调扳手
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本4$6.9K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Opti Mfg Corp美国1$5.0K其他测量仪器、其他手工工具
Omega Technologies, Inc.美国1$3.9K可互换钻具、可互换工具
INsize Co., Ltd.中国1$2.3K测量仪器、其他测量仪器
Aircraft Tool Supply Co.美国2$856其他手工工具、气动工具零件
ESALES S.r.l.意大利1$260不可调扳手、钳子镊子

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南4$9.3K电热电阻器、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南3$6.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、热轧钢板
SEM Micro Co., Ltd.越南1$1.9K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
LS Metal Vina Co., Ltd.越南3$981氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$12
2026-04-14其他塑料制品Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$12
2026-04-13其他电气开关Shimizu Sangyo Co., Ltd.中国台湾$2
2026-04-13铝电解电容Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$0
2026-04-13铝电解电容Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$0
2026-04-13LED照明装置Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$13
2026-04-13液压气压阀门Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$221
2026-04-131000伏以下插头插座Shimizu Sangyo Co., Ltd.中国台湾$1
2026-04-13LED照明装置Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$7
2026-04-13固定碳电阻Shimizu Sangyo Co., Ltd.中国台湾$1

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24非窗式空调机NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-12-24塑料管NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$194
2025-12-24非窗式空调机NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-12-24塑料管NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$196
2025-12-19窗式/壁挂空调NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-12-18窗式/壁挂空调NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-12-15单相交流电机LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$251
2025-07-23非窗式空调机NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.9K
2025-07-10单相交流电机LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$253
2025-05-19其他塑料制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$330

相关企业 · 同类产品

MTV TM Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →