MTV TM Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM INDUSTRIES
24
进口笔数
12
出口笔数
$252.3K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-24
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2Y6HY2 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM INDUSTRIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 tổ 3 Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84915281345 |
| 邮箱 | sales@tm-i.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $205.8K |
| 美国 | 6 | $18.3K |
| 泰国 | 3 | $17.2K |
| 日本 | 4 | $6.8K |
| 中国 | 6 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $106 |
| 中国台湾 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hephzibah | 尼日利亚 | 8 | $169.9K | 非窗式空调机、塑料管 |
| Kura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.9K | 过滤净化器零件、铝合金板材 |
| Tochu Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.8K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| US Air Tool Co., LLC | 美国 | 1 | $8.3K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Opti Mfg Corp | 美国 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器、其他手工工具 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $3.9K | 可互换钻具、可互换工具 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Aircraft Tool Supply Co. | 美国 | 2 | $856 | 其他手工工具、气动工具零件 |
| ESALES S.r.l. | 意大利 | 1 | $260 | 不可调扳手、钳子镊子 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $981 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-13 | 铝电解电容 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 铝电解电容 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | LED照明装置 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-13 | LED照明装置 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-13 | 固定碳电阻 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 中国台湾 | $1 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非窗式空调机 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 塑料管 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-12-24 | 非窗式空调机 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 塑料管 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-12-19 | 窗式/壁挂空调 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 窗式/壁挂空调 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 单相交流电机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $251 |
| 2025-07-23 | 非窗式空调机 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-10 | 单相交流电机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $253 |
| 2025-05-19 | 其他塑料制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $330 |